posturers

[Mỹ]/[ˈpɒstʃə(r)z]/
[Anh]/[ˈpɑːstʃərz]/

Dịch

n. Những người có thái độ hoặc cách hành xử giả tạo; những người giả vờ.; Những người tạo dáng hoặc biểu diễn để gây ấn tượng.
v. Hành xử một cách giả tạo hoặc nhân tạo; giả vờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding posturers

tránh những người phô trương

spotting posturers

phát hiện những người phô trương

fake posturers

những người phô trương giả mạo

political posturers

những người phô trương chính trị

career posturers

những người phô trương sự nghiệp

exposed posturers

những người phô trương bị phơi bày

be posturers

là những người phô trương

are posturers

là những người phô trương

watching posturers

nhìn theo những người phô trương

judging posturers

đánh giá những người phô trương

Câu ví dụ

the politician was criticized for being a mere posturer, offering empty promises.

Người chính trị bị chỉ trích vì chỉ là một người diễn viên, đưa ra những hứa hẹn trống rỗng.

we need genuine leaders, not just skilled posturers who manipulate public opinion.

Chúng ta cần những nhà lãnh đạo chân chính, chứ không chỉ là những người diễn viên khéo léo thao túng dư luận.

his speech was full of impressive rhetoric but lacked substance; he was a classic posturer.

Bài phát biểu của anh ấy đầy ắp những lời lẽ ấn tượng nhưng thiếu đi chất lượng; anh ấy là một người diễn viên điển hình.

she accused her opponent of being a posturer who avoids taking a firm stance on key issues.

Cô ấy cáo buộc đối thủ của mình là một người diễn viên tránh đưa ra lập trường rõ ràng trên các vấn đề quan trọng.

the debate revealed several posturers trying to appeal to a wider range of voters.

Trận tranh luận đã phơi bày ra một số người diễn viên cố gắng thu hút một phạm vi lớn hơn các cử tri.

don't be fooled by the posturers; look for candidates with a proven track record.

Đừng bị lừa bởi những người diễn viên; hãy tìm kiếm các ứng cử viên có hồ sơ thành tích đã được chứng minh.

he was exposed as a posturer who changed his position to suit the prevailing winds.

Anh ấy bị phơi bày là một người diễn viên thay đổi lập trường để phù hợp với luồng gió đang thịnh hành.

the company's commitment to sustainability proved to be a facade, a clever display of posturers.

Sự cam kết của công ty đối với tính bền vững đã được chứng minh là một bức màn, một màn trình diễn khéo léo của những người diễn viên.

many politicians are posturers, prioritizing image over genuine action.

Rất nhiều chính trị gia là những người diễn viên, ưu tiên hình ảnh hơn hành động chân chính.

the ceo was a notorious posturer, always making grand statements without delivering results.

CEO là một người diễn viên nổi tiếng, luôn đưa ra những tuyên bố hoành tráng mà không mang lại kết quả.

it's frustrating to deal with posturers who offer only superficial solutions.

Rất khó chịu khi phải đối phó với những người diễn viên chỉ cung cấp các giải pháp hời hợt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay