postverbals

[Mỹ]/ˌpəʊstˈvɜːbəl/
[Anh]/ˌpoʊstˈvɜrbl/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc xảy ra sau động từ trong một câu

Cụm từ & Cách kết hợp

postverbal position

vị trí sau động từ

postverbal element

yếu tố sau động từ

postverbal structure

cấu trúc sau động từ

postverbal phrase

cụm từ sau động từ

postverbal analysis

phân tích vị trí sau động từ

postverbal focus

điểm nhấn sau động từ

postverbal subject

chủ ngữ sau động từ

postverbal object

thành phần sau động từ

postverbal clause

mệnh đề sau động từ

postverbal modifier

trạng từ sau động từ

Câu ví dụ

the postverbal position in english can be tricky.

vị trí sau động từ trong tiếng Anh có thể gây khó khăn.

in many languages, the postverbal subject is common.

trong nhiều ngôn ngữ, chủ ngữ sau động từ là phổ biến.

understanding postverbal structures enhances language learning.

hiểu các cấu trúc sau động từ giúp nâng cao khả năng học ngôn ngữ.

some languages prefer a postverbal object for clarity.

một số ngôn ngữ thích sử dụng tân ngữ sau động từ để làm rõ nghĩa.

postverbal modifiers can change the meaning of a sentence.

các thành phần bổ nghĩa sau động từ có thể thay đổi ý nghĩa của câu.

he explained the significance of postverbal elements.

anh ấy giải thích tầm quan trọng của các thành phần sau động từ.

postverbal phrases often add detail to the action.

các cụm từ sau động từ thường thêm chi tiết vào hành động.

in syntax, postverbal placement is a key concept.

trong cú pháp, vị trí sau động từ là một khái niệm quan trọng.

many students struggle with postverbal constructions.

nhiều sinh viên gặp khó khăn với các cấu trúc sau động từ.

postverbal elements can vary greatly between languages.

các thành phần sau động từ có thể khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay