poteens

[Mỹ]/ˈpəʊtiːnz/
[Anh]/ˈpoʊtiːnz/

Dịch

n. rượu whiskey tự nấu

Cụm từ & Cách kết hợp

poteens party

tiệc poteens

poteens gathering

buổi tụ họp poteens

poteens club

câu lạc bộ poteens

poteens event

sự kiện poteens

poteens group

nhóm poteens

poteens program

chương trình poteens

poteens meetup

gặp gỡ poteens

poteens workshop

hội thảo poteens

poteens activities

hoạt động poteens

poteens discussion

thảo luận poteens

Câu ví dụ

many poteens enjoy outdoor activities.

Nhiều bạn trẻ thích tham gia các hoạt động ngoài trời.

poteens often face peer pressure.

Các bạn trẻ thường xuyên phải đối mặt với áp lực từ bạn bè.

it's important for poteens to develop good study habits.

Điều quan trọng là các bạn trẻ cần phát triển thói quen học tập tốt.

poteens should engage in sports for better health.

Các bạn trẻ nên tham gia các hoạt động thể thao để có sức khỏe tốt hơn.

social media can influence poteens' self-esteem.

Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng của các bạn trẻ.

poteens often explore their identity during adolescence.

Các bạn trẻ thường khám phá bản sắc của mình trong giai đoạn thanh thiếu niên.

many poteens volunteer in their communities.

Nhiều bạn trẻ tham gia tình nguyện trong cộng đồng của họ.

poteens should balance their time between studies and leisure.

Các bạn trẻ nên cân bằng thời gian giữa học tập và giải trí.

parents play a crucial role in guiding poteens.

Phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các bạn trẻ.

poteens often seek independence from their parents.

Các bạn trẻ thường tìm kiếm sự độc lập từ cha mẹ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay