| số nhiều | potences |
great potence
sức mạnh to lớn
full potence
sức mạnh đầy đủ
divine potence
sức mạnh thiêng liêng
hidden potence
sức mạnh tiềm ẩn
magical potence
sức mạnh ma thuật
latent potence
sức mạnh tiềm tàng
moral potence
sức mạnh đạo đức
political potence
sức mạnh chính trị
physical potence
sức mạnh thể chất
creative potence
sức mạnh sáng tạo
the potence of the new engine amazed everyone.
sức mạnh của động cơ mới đã khiến mọi người kinh ngạc.
his potence in the field of science is widely recognized.
khả năng của ông trong lĩnh vực khoa học được công nhận rộng rãi.
the potence of her argument was undeniable.
sức mạnh của lập luận của cô ấy là không thể chối cãi.
she demonstrated her potence as a leader during the crisis.
cô ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo của mình trong cuộc khủng hoảng.
the potence of the medicine was evident in its effects.
tác dụng của loại thuốc là rõ ràng.
his potence in negotiations helped secure the deal.
khả năng đàm phán của ông đã giúp hoàn tất giao dịch.
the potence of the storm caused significant damage.
sức mạnh của cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể.
understanding the potence of your emotions is crucial.
hiểu được sức mạnh của cảm xúc của bạn là rất quan trọng.
the potence of teamwork can lead to great success.
sức mạnh của tinh thần đồng đội có thể dẫn đến thành công lớn.
his potence in the art world is unmatched.
khả năng của ông trong thế giới nghệ thuật là vô song.
great potence
sức mạnh to lớn
full potence
sức mạnh đầy đủ
divine potence
sức mạnh thiêng liêng
hidden potence
sức mạnh tiềm ẩn
magical potence
sức mạnh ma thuật
latent potence
sức mạnh tiềm tàng
moral potence
sức mạnh đạo đức
political potence
sức mạnh chính trị
physical potence
sức mạnh thể chất
creative potence
sức mạnh sáng tạo
the potence of the new engine amazed everyone.
sức mạnh của động cơ mới đã khiến mọi người kinh ngạc.
his potence in the field of science is widely recognized.
khả năng của ông trong lĩnh vực khoa học được công nhận rộng rãi.
the potence of her argument was undeniable.
sức mạnh của lập luận của cô ấy là không thể chối cãi.
she demonstrated her potence as a leader during the crisis.
cô ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo của mình trong cuộc khủng hoảng.
the potence of the medicine was evident in its effects.
tác dụng của loại thuốc là rõ ràng.
his potence in negotiations helped secure the deal.
khả năng đàm phán của ông đã giúp hoàn tất giao dịch.
the potence of the storm caused significant damage.
sức mạnh của cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể.
understanding the potence of your emotions is crucial.
hiểu được sức mạnh của cảm xúc của bạn là rất quan trọng.
the potence of teamwork can lead to great success.
sức mạnh của tinh thần đồng đội có thể dẫn đến thành công lớn.
his potence in the art world is unmatched.
khả năng của ông trong thế giới nghệ thuật là vô song.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay