potentiates immune response
tăng cường phản ứng miễn dịch
potentiates drug effect
tăng cường tác dụng của thuốc
potentiates therapeutic action
tăng cường tác dụng điều trị
potentiates pain relief
tăng cường giảm đau
potentiates muscle contraction
tăng cường co cơ
potentiates neurotransmitter release
tăng cường giải phóng chất dẫn truyền thần kinh
potentiates healing process
tăng cường quá trình chữa lành
potentiates cognitive function
tăng cường chức năng nhận thức
potentiates gene expression
tăng cường biểu hiện gen
potentiates antioxidant activity
tăng cường hoạt động chống oxy hóa
the new drug potentiates the effects of the existing medication.
thuốc mới tăng cường tác dụng của thuốc hiện có.
research shows that exercise potentiates mental health benefits.
nghiên cứu cho thấy tập thể dục tăng cường các lợi ích về sức khỏe tinh thần.
collaboration among team members potentiates creativity.
sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm tăng cường sự sáng tạo.
the teacher's encouragement potentiates student motivation.
sự động viên của giáo viên tăng cường động lực của học sinh.
proper nutrition potentiates athletic performance.
dinh dưỡng phù hợp tăng cường hiệu suất thể thao.
stress can potentiate the symptoms of anxiety disorders.
căng thẳng có thể làm tăng các triệu chứng của rối loạn lo âu.
high temperatures can potentiate the risk of heatstroke.
nhiệt độ cao có thể làm tăng nguy cơ say nắng.
understanding the market potentiates better business decisions.
hiểu rõ thị trường giúp đưa ra những quyết định kinh doanh tốt hơn.
networking potentiates career advancement opportunities.
mạng lưới quan hệ giúp tạo ra nhiều cơ hội thăng tiến sự nghiệp hơn.
good communication potentiates effective teamwork.
giao tiếp tốt giúp tăng cường hiệu quả làm việc nhóm.
potentiates immune response
tăng cường phản ứng miễn dịch
potentiates drug effect
tăng cường tác dụng của thuốc
potentiates therapeutic action
tăng cường tác dụng điều trị
potentiates pain relief
tăng cường giảm đau
potentiates muscle contraction
tăng cường co cơ
potentiates neurotransmitter release
tăng cường giải phóng chất dẫn truyền thần kinh
potentiates healing process
tăng cường quá trình chữa lành
potentiates cognitive function
tăng cường chức năng nhận thức
potentiates gene expression
tăng cường biểu hiện gen
potentiates antioxidant activity
tăng cường hoạt động chống oxy hóa
the new drug potentiates the effects of the existing medication.
thuốc mới tăng cường tác dụng của thuốc hiện có.
research shows that exercise potentiates mental health benefits.
nghiên cứu cho thấy tập thể dục tăng cường các lợi ích về sức khỏe tinh thần.
collaboration among team members potentiates creativity.
sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm tăng cường sự sáng tạo.
the teacher's encouragement potentiates student motivation.
sự động viên của giáo viên tăng cường động lực của học sinh.
proper nutrition potentiates athletic performance.
dinh dưỡng phù hợp tăng cường hiệu suất thể thao.
stress can potentiate the symptoms of anxiety disorders.
căng thẳng có thể làm tăng các triệu chứng của rối loạn lo âu.
high temperatures can potentiate the risk of heatstroke.
nhiệt độ cao có thể làm tăng nguy cơ say nắng.
understanding the market potentiates better business decisions.
hiểu rõ thị trường giúp đưa ra những quyết định kinh doanh tốt hơn.
networking potentiates career advancement opportunities.
mạng lưới quan hệ giúp tạo ra nhiều cơ hội thăng tiến sự nghiệp hơn.
good communication potentiates effective teamwork.
giao tiếp tốt giúp tăng cường hiệu quả làm việc nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay