pothers

[Mỹ]/ˈpʌðəz/
[Anh]/ˈpʌðərz/

Dịch

v. (làm) lo lắng hoặc không thoải mái; gây ra tiếng ồn hoặc bận rộn

Cụm từ & Cách kết hợp

pothers around

xung quanh

pothers together

cùng nhau

pothers away

xa

pothers here

ở đây

pothers nearby

gần đây

pothers first

đầu tiên

pothers now

bây giờ

pothers later

sau đó

pothers out

bên ngoài

pothers inside

bên trong

Câu ví dụ

she always pothers about the smallest details.

Cô ấy luôn làm phiền về những chi tiết nhỏ nhất.

don't pothers me while i'm trying to concentrate.

Đừng làm phiền tôi khi tôi đang cố gắng tập trung.

he tends to pothers others with his endless questions.

Anh ấy có xu hướng làm phiền người khác với những câu hỏi vô tận của mình.

my sister pothers me about my choice of clothes.

Em gái tôi luôn làm phiền tôi về cách chọn quần áo của tôi.

she doesn't realize how much she pothers her friends.

Cô ấy không nhận ra mình đã làm phiền bạn bè của mình như thế nào.

he loves to pothers his coworkers with jokes.

Anh ấy thích làm phiền đồng nghiệp bằng những câu đùa.

stop pothersing me with your complaints.

Đừng làm phiền tôi với những lời phàn nàn của bạn nữa.

she can be quite pothersome at times.

Cô ấy đôi khi có thể khá là phiền phức.

he pothers everyone with his constant need for attention.

Anh ấy làm phiền tất cả mọi người với nhu cầu được chú ý không ngừng của mình.

my friends say i pothers them with my stories.

Bạn bè của tôi nói rằng tôi làm phiền họ với những câu chuyện của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay