pothook design
thiết kế móc neo
pothook style
phong cách móc neo
pothook system
hệ thống móc neo
pothook feature
tính năng móc neo
pothook method
phương pháp móc neo
pothook usage
sử dụng móc neo
pothook application
ứng dụng móc neo
pothook installation
lắp đặt móc neo
pothook concept
khái niệm móc neo
pothook example
ví dụ về móc neo
he used a pothook to hang the pot over the fire.
anh ấy đã sử dụng một móc nồi để treo nồi trên lửa.
the pothook is essential for cooking outdoors.
móc nồi rất cần thiết để nấu ăn ngoài trời.
she bought a new pothook for her camping trip.
cô ấy đã mua một móc nồi mới cho chuyến đi cắm trại của mình.
the pothook was made of sturdy metal.
móc nồi được làm từ kim loại chắc chắn.
we need a pothook to secure the kettle.
chúng tôi cần một móc nồi để cố định ấm đun nước.
he fashioned a pothook from a piece of wire.
anh ấy đã chế tạo một móc nồi từ một đoạn dây.
the pothook swung gently in the breeze.
móc nồi nhẹ nhàng đong đưa trong gió.
make sure the pothook is strong enough for the weight.
đảm bảo rằng móc nồi đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng.
he hung the lantern with a pothook near the entrance.
anh ấy treo đèn lồng bằng một móc nồi gần lối vào.
the old pothook rusted after years of use.
móc nồi cũ bị rỉ sét sau nhiều năm sử dụng.
pothook design
thiết kế móc neo
pothook style
phong cách móc neo
pothook system
hệ thống móc neo
pothook feature
tính năng móc neo
pothook method
phương pháp móc neo
pothook usage
sử dụng móc neo
pothook application
ứng dụng móc neo
pothook installation
lắp đặt móc neo
pothook concept
khái niệm móc neo
pothook example
ví dụ về móc neo
he used a pothook to hang the pot over the fire.
anh ấy đã sử dụng một móc nồi để treo nồi trên lửa.
the pothook is essential for cooking outdoors.
móc nồi rất cần thiết để nấu ăn ngoài trời.
she bought a new pothook for her camping trip.
cô ấy đã mua một móc nồi mới cho chuyến đi cắm trại của mình.
the pothook was made of sturdy metal.
móc nồi được làm từ kim loại chắc chắn.
we need a pothook to secure the kettle.
chúng tôi cần một móc nồi để cố định ấm đun nước.
he fashioned a pothook from a piece of wire.
anh ấy đã chế tạo một móc nồi từ một đoạn dây.
the pothook swung gently in the breeze.
móc nồi nhẹ nhàng đong đưa trong gió.
make sure the pothook is strong enough for the weight.
đảm bảo rằng móc nồi đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng.
he hung the lantern with a pothook near the entrance.
anh ấy treo đèn lồng bằng một móc nồi gần lối vào.
the old pothook rusted after years of use.
móc nồi cũ bị rỉ sét sau nhiều năm sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay