pothunters

[Mỹ]/ˈpɒthʌntə/
[Anh]/ˈpɑːthʌntər/

Dịch

n. một người săn bắn động vật một cách bừa bãi để lấy thực phẩm hoặc lợi nhuận; một người tham gia các cuộc thi săn bắn để giành giải thưởng; một nhà khảo cổ nghiệp dư tìm kiếm di vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

pothunter alert

cảnh báo săn lùng ổ gà

pothunter tactics

chiến thuật săn lùng ổ gà

pothunter activity

hoạt động săn lùng ổ gà

pothunter behavior

hành vi săn lùng ổ gà

pothunter report

báo cáo săn lùng ổ gà

pothunter warning

cảnh báo săn lùng ổ gà

pothunter issue

vấn đề săn lùng ổ gà

pothunter zone

khu vực săn lùng ổ gà

pothunter guide

hướng dẫn săn lùng ổ gà

pothunter network

mạng lưới săn lùng ổ gà

Câu ví dụ

the pothunter was caught stealing artifacts from the site.

kẻ săn tìm đồ cổ đã bị bắt quả tang vì đánh cắp các hiện vật từ địa điểm khảo cổ.

many consider a pothunter to be a threat to archaeology.

nhiều người coi kẻ săn tìm đồ cổ là mối đe dọa đối với khảo cổ học.

the pothunter's greed led to the destruction of historical sites.

tham lam của kẻ săn tìm đồ cổ đã dẫn đến sự phá hủy các địa điểm lịch sử.

local authorities are cracking down on pothunters in the area.

các cơ quan chức năng địa phương đang tăng cường trấn áp những kẻ săn tìm đồ cổ trong khu vực.

pothunters often dig without permission, causing damage.

những kẻ săn tìm đồ cổ thường xuyên đào bới trái phép, gây ra thiệt hại.

pothunters frequently target ancient burial sites for treasures.

những kẻ săn tìm đồ cổ thường xuyên nhắm mục tiêu vào các nghĩa địa cổ để tìm kiếm kho báu.

some pothunters claim they are preserving history, but it's illegal.

một số kẻ săn tìm đồ cổ cho rằng họ đang bảo tồn lịch sử, nhưng điều đó là bất hợp pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay