potlatch

[Mỹ]/ˈpɒtlætʃ/
[Anh]/ˈpɑːtˌlæʧ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bữa tiệc nghi lễ giữa một số dân tộc bản địa của Mỹ, đặc trưng bởi việc tặng quà; một nghi lễ tặng quà mùa đông truyền thống được thực hiện bởi các dân tộc bản địa của khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương.
Word Forms
số nhiềupotlatches

Cụm từ & Cách kết hợp

potlatch ceremony

nghi lễ potlatch

potlatch gift

quà potlatch

potlatch feast

bữa tiệc potlatch

potlatch event

sự kiện potlatch

potlatch tradition

truyền thống potlatch

potlatch practice

thực hành potlatch

potlatch gathering

buổi tụ họp potlatch

potlatch community

cộng đồng potlatch

potlatch leader

lãnh đạo potlatch

potlatch culture

văn hóa potlatch

Câu ví dụ

during the potlatch, the host gives away gifts to demonstrate wealth.

Trong suốt buổi potlatch, chủ nhà tặng quà để chứng tỏ sự giàu có.

the potlatch is a traditional ceremony among indigenous peoples of the pacific northwest.

Potlatch là một nghi lễ truyền thống giữa các dân tộc bản địa ở Tây Bắc Thái Bình Dương.

many families save for years to host a potlatch.

Nhiều gia đình tiết kiệm trong nhiều năm để tổ chức một potlatch.

at the potlatch, storytelling and dancing are common activities.

Tại potlatch, kể chuyện và khiêu vũ là những hoạt động phổ biến.

the potlatch serves to reinforce social ties within the community.

Potlatch phục vụ để củng cố các mối liên hệ xã hội trong cộng đồng.

guests at the potlatch are often treated to a feast.

Khách mời tại potlatch thường được chiêu đãi một bữa tiệc.

potlatch ceremonies can involve elaborate rituals and performances.

Các nghi lễ potlatch có thể bao gồm các nghi thức và biểu diễn phức tạp.

understanding the significance of potlatch is important for cultural preservation.

Hiểu được ý nghĩa của potlatch là quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.

some potlatch events can last for several days.

Một số sự kiện potlatch có thể kéo dài trong vài ngày.

in the potlatch, the act of giving is more important than receiving.

Trong potlatch, hành động cho đi quan trọng hơn là nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay