potman job
công việc người làm nồi
potman skills
kỹ năng của người làm nồi
potman duties
nhiệm vụ của người làm nồi
potman tools
dụng cụ của người làm nồi
potman craft
nghề làm nồi
potman training
đào tạo người làm nồi
potman techniques
kỹ thuật của người làm nồi
potman experience
kinh nghiệm của người làm nồi
potman profession
nghề nghiệp của người làm nồi
potman workshop
xưởng làm nồi
the potman filled the kettle with water.
người khuân nước đổ nước vào ấm.
every morning, the potman prepares tea for the guests.
mỗi buổi sáng, người khuân nước chuẩn bị trà cho khách.
the potman skillfully handled the heavy pots.
người khuân nước khéo léo xử lý những chiếc nồi nặng.
she asked the potman for a larger pot.
cô ấy nhờ người khuân nước một chiếc nồi lớn hơn.
the potman was known for his excellent service.
người khuân nước nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời của mình.
after the meal, the potman cleaned the kitchen.
sau bữa ăn, người khuân nước dọn dẹp nhà bếp.
the potman shared his secret recipe with the chef.
người khuân nước chia sẻ công thức bí mật của mình với đầu bếp.
the potman worked tirelessly to maintain the equipment.
người khuân nước làm việc không mệt mỏi để bảo trì thiết bị.
during the festival, the potman demonstrated his skills.
trong suốt lễ hội, người khuân nước đã thể hiện kỹ năng của mình.
the potman arranged the pots neatly on the shelf.
người khuân nước sắp xếp những chiếc nồi gọn gàng trên kệ.
potman job
công việc người làm nồi
potman skills
kỹ năng của người làm nồi
potman duties
nhiệm vụ của người làm nồi
potman tools
dụng cụ của người làm nồi
potman craft
nghề làm nồi
potman training
đào tạo người làm nồi
potman techniques
kỹ thuật của người làm nồi
potman experience
kinh nghiệm của người làm nồi
potman profession
nghề nghiệp của người làm nồi
potman workshop
xưởng làm nồi
the potman filled the kettle with water.
người khuân nước đổ nước vào ấm.
every morning, the potman prepares tea for the guests.
mỗi buổi sáng, người khuân nước chuẩn bị trà cho khách.
the potman skillfully handled the heavy pots.
người khuân nước khéo léo xử lý những chiếc nồi nặng.
she asked the potman for a larger pot.
cô ấy nhờ người khuân nước một chiếc nồi lớn hơn.
the potman was known for his excellent service.
người khuân nước nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời của mình.
after the meal, the potman cleaned the kitchen.
sau bữa ăn, người khuân nước dọn dẹp nhà bếp.
the potman shared his secret recipe with the chef.
người khuân nước chia sẻ công thức bí mật của mình với đầu bếp.
the potman worked tirelessly to maintain the equipment.
người khuân nước làm việc không mệt mỏi để bảo trì thiết bị.
during the festival, the potman demonstrated his skills.
trong suốt lễ hội, người khuân nước đã thể hiện kỹ năng của mình.
the potman arranged the pots neatly on the shelf.
người khuân nước sắp xếp những chiếc nồi gọn gàng trên kệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay