potman

[Mỹ]/ˈpɒtmən/
[Anh]/ˈpɑtˌmæn/

Dịch

n. nhân viên quầy bar
Các dạng của từ
số nhiềupotmen

Cụm từ & Cách kết hợp

potman job

công việc người làm nồi

potman skills

kỹ năng của người làm nồi

potman duties

nhiệm vụ của người làm nồi

potman tools

dụng cụ của người làm nồi

potman craft

nghề làm nồi

potman training

đào tạo người làm nồi

potman techniques

kỹ thuật của người làm nồi

potman experience

kinh nghiệm của người làm nồi

potman profession

nghề nghiệp của người làm nồi

potman workshop

xưởng làm nồi

Câu ví dụ

the potman filled the kettle with water.

người khuân nước đổ nước vào ấm.

every morning, the potman prepares tea for the guests.

mỗi buổi sáng, người khuân nước chuẩn bị trà cho khách.

the potman skillfully handled the heavy pots.

người khuân nước khéo léo xử lý những chiếc nồi nặng.

she asked the potman for a larger pot.

cô ấy nhờ người khuân nước một chiếc nồi lớn hơn.

the potman was known for his excellent service.

người khuân nước nổi tiếng với dịch vụ tuyệt vời của mình.

after the meal, the potman cleaned the kitchen.

sau bữa ăn, người khuân nước dọn dẹp nhà bếp.

the potman shared his secret recipe with the chef.

người khuân nước chia sẻ công thức bí mật của mình với đầu bếp.

the potman worked tirelessly to maintain the equipment.

người khuân nước làm việc không mệt mỏi để bảo trì thiết bị.

during the festival, the potman demonstrated his skills.

trong suốt lễ hội, người khuân nước đã thể hiện kỹ năng của mình.

the potman arranged the pots neatly on the shelf.

người khuân nước sắp xếp những chiếc nồi gọn gàng trên kệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay