potomanias

[Mỹ]/pɒtəʊˈmeɪniəz/
[Anh]/pɑːtoʊˈmeɪniəz/

Dịch

n. Delirium tremens; một dạng nghiêm trọng của hội chứng cai rượu đặc trưng bởi run, kích động và ảo giác (số nhiều của potomania).

Cụm từ & Cách kết hợp

potomania problem

vấn đề nghiện rượu

potomaniac patient

người nghiện rượu

suffering potomania

đang phải chịu đựng chứng nghiện rượu

potomaniacal behavior

hành vi nghiện rượu

treating potomania

điều trị chứng nghiện rượu

potomania symptoms

triệu chứng nghiện rượu

severe potomania

nghiện rượu nặng

chronic potomania

nghiện rượu mãn tính

alcoholic potomania

nghiện rượu

diagnosed with potomania

đã được chẩn đoán mắc chứng nghiện rượu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay