take potshots
bắn pháo kích
potshots at
nhắm bắn
throw potshots
ném pháo kích
potshots taken
pháo kích đã được bắn
potshots flying
pháo kích bay tứ tung
easy potshots
bắn pháo kích dễ dàng
potshots fired
pháo kích đã bắn
potshots aimed
nhắm bắn
potshots exchanged
trao đổi pháo kích
he took several potshots at his opponent during the debate.
anh ta đã đưa ra nhiều lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc đối thủ của mình trong suốt cuộc tranh luận.
the critics love to take potshots at the new film.
những người phê bình thích đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc bộ phim mới.
she often makes potshots at her colleagues in the office.
cô ấy thường xuyên đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc đồng nghiệp trong văn phòng.
during the meeting, he took potshots at the management's decisions.
trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc về các quyết định của ban quản lý.
the comedian is known for taking potshots at celebrities.
người hài hước nổi tiếng với việc đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc người nổi tiếng.
they exchanged potshots over social media.
họ đã trao đổi những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc trên mạng xã hội.
his article was filled with potshots at the government.
bài viết của anh ấy tràn ngập những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc chính phủ.
taking potshots at others will not improve your own situation.
việc đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc người khác sẽ không cải thiện tình hình của bạn.
she couldn't resist taking potshots at her ex during the conversation.
cô ấy không thể cưỡng lại việc đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc người yêu cũ của mình trong cuộc trò chuyện.
in his speech, he took several potshots at the opposition party.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã đưa ra nhiều lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc đảng đối lập.
take potshots
bắn pháo kích
potshots at
nhắm bắn
throw potshots
ném pháo kích
potshots taken
pháo kích đã được bắn
potshots flying
pháo kích bay tứ tung
easy potshots
bắn pháo kích dễ dàng
potshots fired
pháo kích đã bắn
potshots aimed
nhắm bắn
potshots exchanged
trao đổi pháo kích
he took several potshots at his opponent during the debate.
anh ta đã đưa ra nhiều lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc đối thủ của mình trong suốt cuộc tranh luận.
the critics love to take potshots at the new film.
những người phê bình thích đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc bộ phim mới.
she often makes potshots at her colleagues in the office.
cô ấy thường xuyên đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc đồng nghiệp trong văn phòng.
during the meeting, he took potshots at the management's decisions.
trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc về các quyết định của ban quản lý.
the comedian is known for taking potshots at celebrities.
người hài hước nổi tiếng với việc đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc người nổi tiếng.
they exchanged potshots over social media.
họ đã trao đổi những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc trên mạng xã hội.
his article was filled with potshots at the government.
bài viết của anh ấy tràn ngập những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc chính phủ.
taking potshots at others will not improve your own situation.
việc đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc người khác sẽ không cải thiện tình hình của bạn.
she couldn't resist taking potshots at her ex during the conversation.
cô ấy không thể cưỡng lại việc đưa ra những lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc người yêu cũ của mình trong cuộc trò chuyện.
in his speech, he took several potshots at the opposition party.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã đưa ra nhiều lời chỉ trích mang tính chất trêu chọc đảng đối lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay