potto

[Mỹ]/ˈpɒtəʊ/
[Anh]/ˈpɑːtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại linh trưởng di chuyển chậm được tìm thấy ở Trung Phi, nổi tiếng với đôi mắt lớn và thói quen hoạt động vào ban đêm.
Word Forms
số nhiềupottoes

Cụm từ & Cách kết hợp

potto bear

gấu potto

potto habitat

môi trường sống của potto

potto diet

chế độ ăn của potto

potto species

loài potto

potto behavior

hành vi của potto

potto conservation

bảo tồn potto

potto facts

sự thật về potto

potto research

nghiên cứu về potto

potto features

đặc điểm của potto

potto population

dân số potto

Câu ví dụ

the potto is a nocturnal animal found in the rainforests.

potto là một loài động vật hoạt động về đêm được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới.

pottos are known for their large eyes and slow movements.

pottos được biết đến với đôi mắt to và chuyển động chậm chạp.

in the wild, a potto can live up to 15 years.

Trong tự nhiên, một con potto có thể sống đến 15 năm.

the potto's diet mainly consists of fruits and insects.

Chế độ ăn của potto chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.

pottos are often mistaken for lemurs due to their appearance.

Pottos thường bị nhầm lẫn với lemur vì ngoại hình của chúng.

conservation efforts are important for the potto's survival.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của potto.

the potto has a unique way of climbing trees.

Potto có một cách leo cây độc đáo.

researchers study the potto to understand its behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu potto để hiểu hành vi của nó.

pottos communicate with each other using various sounds.

Pottos giao tiếp với nhau bằng nhiều âm thanh khác nhau.

the potto is a rare species that requires habitat protection.

Potto là một loài quý hiếm cần được bảo vệ môi trường sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay