| số nhiều | pottoes |
potto bear
gấu potto
potto habitat
môi trường sống của potto
potto diet
chế độ ăn của potto
potto species
loài potto
potto behavior
hành vi của potto
potto conservation
bảo tồn potto
potto facts
sự thật về potto
potto research
nghiên cứu về potto
potto features
đặc điểm của potto
potto population
dân số potto
the potto is a nocturnal animal found in the rainforests.
potto là một loài động vật hoạt động về đêm được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới.
pottos are known for their large eyes and slow movements.
pottos được biết đến với đôi mắt to và chuyển động chậm chạp.
in the wild, a potto can live up to 15 years.
Trong tự nhiên, một con potto có thể sống đến 15 năm.
the potto's diet mainly consists of fruits and insects.
Chế độ ăn của potto chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.
pottos are often mistaken for lemurs due to their appearance.
Pottos thường bị nhầm lẫn với lemur vì ngoại hình của chúng.
conservation efforts are important for the potto's survival.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của potto.
the potto has a unique way of climbing trees.
Potto có một cách leo cây độc đáo.
researchers study the potto to understand its behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu potto để hiểu hành vi của nó.
pottos communicate with each other using various sounds.
Pottos giao tiếp với nhau bằng nhiều âm thanh khác nhau.
the potto is a rare species that requires habitat protection.
Potto là một loài quý hiếm cần được bảo vệ môi trường sống.
potto bear
gấu potto
potto habitat
môi trường sống của potto
potto diet
chế độ ăn của potto
potto species
loài potto
potto behavior
hành vi của potto
potto conservation
bảo tồn potto
potto facts
sự thật về potto
potto research
nghiên cứu về potto
potto features
đặc điểm của potto
potto population
dân số potto
the potto is a nocturnal animal found in the rainforests.
potto là một loài động vật hoạt động về đêm được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới.
pottos are known for their large eyes and slow movements.
pottos được biết đến với đôi mắt to và chuyển động chậm chạp.
in the wild, a potto can live up to 15 years.
Trong tự nhiên, một con potto có thể sống đến 15 năm.
the potto's diet mainly consists of fruits and insects.
Chế độ ăn của potto chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.
pottos are often mistaken for lemurs due to their appearance.
Pottos thường bị nhầm lẫn với lemur vì ngoại hình của chúng.
conservation efforts are important for the potto's survival.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của potto.
the potto has a unique way of climbing trees.
Potto có một cách leo cây độc đáo.
researchers study the potto to understand its behavior.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu potto để hiểu hành vi của nó.
pottos communicate with each other using various sounds.
Pottos giao tiếp với nhau bằng nhiều âm thanh khác nhau.
the potto is a rare species that requires habitat protection.
Potto là một loài quý hiếm cần được bảo vệ môi trường sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay