poult

[Mỹ]/paʊlt/
[Anh]/paʊlt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.gà con nuôi tại nhà

Cụm từ & Cách kết hợp

young poult

gà con

poult feed

thức ăn cho gà con

poult size

kích thước gà con

poult development

sự phát triển của gà con

poult growth

sự tăng trưởng của gà con

poult rearing

nuôi gà con

poult health

sức khỏe của gà con

poult management

quản lý gà con

poult vaccination

tiêm phòng cho gà con

poult housing

chuồng trại cho gà con

Câu ví dụ

the farmer raised a poult to increase his flock.

Người nông dân nuôi một con gà con để tăng số lượng đàn của mình.

she carefully cared for the poult until it was strong enough to fly.

Cô ấy cẩn thận chăm sóc con gà con cho đến khi nó đủ mạnh để bay.

the poult followed its mother closely in the yard.

Con gà con theo sát mẹ trong sân.

he learned how to feed a poult properly.

Anh ấy học cách cho gà con ăn đúng cách.

raising a poult can be a rewarding experience.

Việc nuôi một con gà con có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

the poult chirped happily as it explored its surroundings.

Con gà con ríu rít vui vẻ khi khám phá môi trường xung quanh.

after a few weeks, the poult grew into a healthy bird.

Sau vài tuần, con gà con lớn lên thành một chú chim khỏe mạnh.

she took pride in raising a poult from hatchling to adulthood.

Cô ấy tự hào khi nuôi một con gà con từ khi mới nở đến khi trưởng thành.

it is important to keep the poult warm and safe.

Điều quan trọng là phải giữ cho con gà con ấm và an toàn.

the poult was curious and pecked at everything.

Con gà con rất tò mò và mổ vào mọi thứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay