pouting

[Mỹ]/paut/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bĩu môi một cách hờn dỗi hoặc pouting, dạng hiện tại phân từ của pout.

Câu ví dụ

She was pouting because she didn't get her way.

Cô ấy đang bĩu môi vì cô ấy không có được những gì mình muốn.

He was pouting about not being invited to the party.

Anh ấy đang bĩu môi vì không được mời đến bữa tiệc.

The child started pouting when his toy broke.

Đứa trẻ bắt đầu bĩu môi khi đồ chơi của nó bị hỏng.

Stop pouting and tell me what's wrong.

Dừng bĩu môi lại và nói cho tôi biết điều gì đang xảy ra.

She was pouting in the corner after the argument.

Cô ấy đang bĩu môi ở góc sau cuộc tranh cãi.

He's always pouting when things don't go his way.

Anh ấy luôn bĩu môi khi mọi thứ không diễn ra theo ý anh ấy.

The actress was pouting for the camera during the photoshoot.

Nữ diễn viên đang bĩu môi trước ống kính trong buổi chụp ảnh.

She's been pouting all day because of the bad news.

Cô ấy đã bĩu môi cả ngày vì những tin tức xấu.

He started pouting when he didn't win the game.

Anh ấy bắt đầu bĩu môi khi không thắng được trận đấu.

The toddler was pouting because he couldn't have a cookie.

Đứa trẻ nhỏ đang bĩu môi vì không thể có được một chiếc bánh quy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay