powwowing

[Mỹ]/ˈpaʊ.aʊ.ɪŋ/
[Anh]/ˈpaʊ.aʊ.ɪŋ/

Dịch

v.tổ chức một buổi lễ hoặc nghi thức; thực hành ma thuật; chữa bệnh thông qua ma thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

powwowing together

trao đổi cùng nhau

powwowing about

trao đổi về

powwowing over

trao đổi về

powwowing with

trao đổi với

powwowing session

buổi họp

powwowing ideas

trao đổi ý tưởng

powwowing plans

trao đổi kế hoạch

powwowing topics

trao đổi chủ đề

powwowing strategies

trao đổi chiến lược

powwowing updates

trao đổi thông tin cập nhật

Câu ví dụ

they spent the afternoon powwowing about their plans for the festival.

Họ đã dành buổi chiều để họp bàn về kế hoạch cho lễ hội.

the team is powwowing to come up with new strategies.

Đội ngũ đang họp để đưa ra những chiến lược mới.

after powwowing with the experts, they decided to change their approach.

Sau khi họp với các chuyên gia, họ quyết định thay đổi cách tiếp cận.

we need to powwow before the big presentation next week.

Chúng ta cần họp trước buổi thuyết trình lớn vào tuần tới.

the students are powwowing to prepare for the upcoming exam.

Các sinh viên đang họp để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.

powwowing with the community helped them understand local issues better.

Việc họp với cộng đồng đã giúp họ hiểu rõ hơn về các vấn đề địa phương.

they often powwow over coffee to brainstorm ideas.

Họ thường họp bàn qua cà phê để đưa ra ý tưởng.

the leaders are powwowing to address the recent challenges.

Các nhà lãnh đạo đang họp để giải quyết những thách thức gần đây.

before making a decision, they always powwow to gather opinions.

Trước khi đưa ra quyết định, họ luôn họp để thu thập ý kiến.

we had a powwow to discuss the changes in the project.

Chúng tôi đã họp để thảo luận về những thay đổi trong dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay