poxviruss

[Mỹ]/ˈpɒksˌvaɪrəs/
[Anh]/ˈpɑːksˌvaɪrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại virus gây ra bệnh đậu mùa

Cụm từ & Cách kết hợp

poxvirus infection

nghiễm trùng virus đậu mùa

poxvirus vaccine

vắc-xin đậu mùa

poxvirus outbreak

bùng phát virus đậu mùa

poxvirus strain

biến thể virus đậu mùa

poxvirus research

nghiên cứu về virus đậu mùa

poxvirus symptoms

triệu chứng của virus đậu mùa

poxvirus transmission

lây truyền virus đậu mùa

poxvirus therapy

liệu pháp điều trị virus đậu mùa

poxvirus diagnosis

chẩn đoán virus đậu mùa

poxvirus genome

bản chất virus đậu mùa

Câu ví dụ

poxvirus can cause severe skin lesions in infected individuals.

việc nhiễm poxvirus có thể gây ra các tổn thương da nghiêm trọng ở những người bị nhiễm bệnh.

research on poxvirus has led to significant advancements in vaccine development.

nghiên cứu về poxvirus đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong phát triển vắc-xin.

scientists are studying the genetic structure of poxvirus.

các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc di truyền của poxvirus.

poxvirus infections can be transmitted through direct contact.

việc nhiễm poxvirus có thể lây lan qua tiếp xúc trực tiếp.

the study of poxvirus has implications for understanding other viral diseases.

nghiên cứu về poxvirus có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu các bệnh do virus khác gây ra.

poxvirus was historically responsible for outbreaks of smallpox.

poxvirus đã từng là nguyên nhân gây ra các đợt bùng phát bệnh đậu mùa.

vaccination against poxvirus has eradicated smallpox globally.

việc tiêm phòng ngừa poxvirus đã loại bỏ hoàn toàn bệnh đậu mùa trên toàn cầu.

laboratory studies have shown the resilience of poxvirus in harsh conditions.

các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã chứng minh khả năng phục hồi của poxvirus trong điều kiện khắc nghiệt.

understanding poxvirus can help in developing antiviral treatments.

hiểu biết về poxvirus có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị kháng virus.

infection with poxvirus can lead to complications in immunocompromised patients.

việc nhiễm poxvirus có thể dẫn đến các biến chứng ở bệnh nhân suy giảm hệ miễn dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay