praenomens

[Mỹ]/priːˈnəʊ.mən/
[Anh]/priˈnoʊ.mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.[La Mã cổ đại] tên đầu tiên

Cụm từ & Cách kết hợp

personal praenomen

tên riêng cá nhân

praenomen list

danh sách tên riêng

praenomen usage

sử dụng tên riêng

common praenomen

tên riêng phổ biến

praenomen form

dạng tên riêng

female praenomen

tên riêng nữ

male praenomen

tên riêng nam

praenomen origin

nguồn gốc tên riêng

praenomen meaning

ý nghĩa của tên riêng

historical praenomen

tên riêng lịch sử

Câu ví dụ

the praenomen of the ancient roman was often used in official documents.

Tiền danh của người La Mã cổ đại thường được sử dụng trong các văn bản chính thức.

understanding the praenomen helps in studying roman history.

Việc hiểu về tiền danh giúp ích trong việc nghiên cứu lịch sử La Mã.

each praenomen had a specific meaning related to family lineage.

Mỗi tiền danh có một ý nghĩa cụ thể liên quan đến dòng dõi gia đình.

the praenomen was crucial for identifying individuals in ancient rome.

Tiền danh rất quan trọng để xác định các cá nhân trong La Mã cổ đại.

in roman culture, choosing a praenomen was a significant decision.

Trong văn hóa La Mã, việc chọn một tiền danh là một quyết định quan trọng.

parents often selected a praenomen based on family traditions.

Cha mẹ thường chọn một tiền danh dựa trên truyền thống gia đình.

the praenomen of a child could indicate their place in the family hierarchy.

Tiền danh của một đứa trẻ có thể cho biết vị trí của chúng trong hệ thống phân cấp gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay