| số nhiều | praiers |
praier time
thời gian cầu nguyện
praier group
nhóm cầu nguyện
praier meeting
cuộc họp cầu nguyện
praier request
yêu cầu cầu nguyện
praier session
buổi cầu nguyện
praier chain
chuỗi cầu nguyện
praier partner
đối tác cầu nguyện
praier journal
nhật ký cầu nguyện
praier focus
tập trung vào cầu nguyện
praier life
cuộc sống cầu nguyện
praier time
thời gian cầu nguyện
praier group
nhóm cầu nguyện
praier meeting
cuộc họp cầu nguyện
praier request
yêu cầu cầu nguyện
praier session
buổi cầu nguyện
praier chain
chuỗi cầu nguyện
praier partner
đối tác cầu nguyện
praier journal
nhật ký cầu nguyện
praier focus
tập trung vào cầu nguyện
praier life
cuộc sống cầu nguyện
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay