said prankishly
Vietnamese_translation
smirked prankishly
Vietnamese_translation
behaved prankishly
Vietnamese_translation
grinned prankishly
Vietnamese_translation
he prankishly hid his brother's shoes just before the big meeting.
Anh ấy nghịch ngợm giấu dép của anh trai ngay trước cuộc họp quan trọng.
she smiled prankishly as she set up the surprise party decorations.
Cô ấy mỉm cười nghịch ngợm khi cài đặt trang trí bữa tiệc bất ngờ.
the children prankishly wrapped their teacher's desk in aluminum foil.
Các em học sinh nghịch ngợm quấn bàn giáo viên bằng giấy nhôm.
he prankishly replaced the sugar container with salt during the family dinner.
Anh ấy nghịch ngợm thay hộp đường bằng muối trong bữa tối gia đình.
she prankishly sent the embarrassing photo to the entire office group chat.
Cô ấy nghịch ngợm gửi bức ảnh gây ngại ngùng đến toàn bộ nhóm chat văn phòng.
the cat knocked over the vase prankishly and then pretended to sleep.
Con mèo nghịch ngợm làm đổ lọ hoa và sau đó giả vờ ngủ.
they prankishly filled their roommate's room with hundreds of balloons overnight.
Họ nghịch ngợm lấp đầy phòng của người bạn cùng phòng với hàng trăm quả bóng bay trong suốt đêm.
he prankishly changed his boss's computer desktop background to a funny meme.
Anh ấy nghịch ngợm thay nền máy tính của sếp thành một meme hài hước.
she prankishly pretended to be a different person when answering the phone.
Cô ấy nghịch ngợm giả vờ là người khác khi bắt máy điện thoại.
the puppy prankishly chewed through his owner's favorite slippers while she was away.
Con chó con nghịch ngợm cắn nát đôi dép yêu thích của chủ khi chủ đi vắng.
they prankishly organized a fake treasure hunt that led to nowhere on april fool's day.
Họ nghịch ngợm tổ chức một cuộc săn kho báu giả dẫn đến đâu cũng không có gì vào ngày 1 tháng 4.
he prankishly set up a water balloon trap for his unsuspecting friends.
Anh ấy nghịch ngợm thiết lập một cái bẫy bóng nước cho những người bạn không ngờ tới.
said prankishly
Vietnamese_translation
smirked prankishly
Vietnamese_translation
behaved prankishly
Vietnamese_translation
grinned prankishly
Vietnamese_translation
he prankishly hid his brother's shoes just before the big meeting.
Anh ấy nghịch ngợm giấu dép của anh trai ngay trước cuộc họp quan trọng.
she smiled prankishly as she set up the surprise party decorations.
Cô ấy mỉm cười nghịch ngợm khi cài đặt trang trí bữa tiệc bất ngờ.
the children prankishly wrapped their teacher's desk in aluminum foil.
Các em học sinh nghịch ngợm quấn bàn giáo viên bằng giấy nhôm.
he prankishly replaced the sugar container with salt during the family dinner.
Anh ấy nghịch ngợm thay hộp đường bằng muối trong bữa tối gia đình.
she prankishly sent the embarrassing photo to the entire office group chat.
Cô ấy nghịch ngợm gửi bức ảnh gây ngại ngùng đến toàn bộ nhóm chat văn phòng.
the cat knocked over the vase prankishly and then pretended to sleep.
Con mèo nghịch ngợm làm đổ lọ hoa và sau đó giả vờ ngủ.
they prankishly filled their roommate's room with hundreds of balloons overnight.
Họ nghịch ngợm lấp đầy phòng của người bạn cùng phòng với hàng trăm quả bóng bay trong suốt đêm.
he prankishly changed his boss's computer desktop background to a funny meme.
Anh ấy nghịch ngợm thay nền máy tính của sếp thành một meme hài hước.
she prankishly pretended to be a different person when answering the phone.
Cô ấy nghịch ngợm giả vờ là người khác khi bắt máy điện thoại.
the puppy prankishly chewed through his owner's favorite slippers while she was away.
Con chó con nghịch ngợm cắn nát đôi dép yêu thích của chủ khi chủ đi vắng.
they prankishly organized a fake treasure hunt that led to nowhere on april fool's day.
Họ nghịch ngợm tổ chức một cuộc săn kho báu giả dẫn đến đâu cũng không có gì vào ngày 1 tháng 4.
he prankishly set up a water balloon trap for his unsuspecting friends.
Anh ấy nghịch ngợm thiết lập một cái bẫy bóng nước cho những người bạn không ngờ tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay