prankishnesses abound
sự tinh nghịch tràn lan
embrace prankishnesses
chấp nhận sự tinh nghịch
exude prankishnesses
toát ra sự tinh nghịch
celebrate prankishnesses
tận hưởng sự tinh nghịch
enjoy prankishnesses
thưởng thức sự tinh nghịch
display prankishnesses
thể hiện sự tinh nghịch
recognize prankishnesses
nhận ra sự tinh nghịch
appreciate prankishnesses
đánh giá cao sự tinh nghịch
laugh at prankishnesses
cười trước sự tinh nghịch
create prankishnesses
tạo ra sự tinh nghịch
his prankishnesses often got him into trouble at school.
Những trò nghịch ngợm của anh thường khiến anh gặp rắc rối ở trường.
the prankishnesses of the children brought laughter to the party.
Những trò nghịch ngợm của bọn trẻ mang lại tiếng cười cho buổi tiệc.
she admired his prankishnesses, finding them charming.
Cô ấy ngưỡng mộ những trò nghịch ngợm của anh, thấy chúng thú vị.
despite his prankishnesses, he was a kind-hearted person.
Mặc dù nghịch ngợm, anh ấy là một người tốt bụng.
the prankishnesses of the cat made everyone smile.
Những trò nghịch ngợm của con mèo khiến mọi người mỉm cười.
her prankishnesses were well-known among her friends.
Những trò nghịch ngợm của cô ấy được mọi người bạn biết đến.
they enjoyed the prankishnesses of their favorite comedian.
Họ thích thú với những trò nghịch ngợm của diễn viên hài yêu thích của họ.
his prankishnesses were often harmless and playful.
Những trò nghịch ngợm của anh thường vô hại và vui nhộn.
the prankishnesses of the dog entertained the whole family.
Những trò nghịch ngợm của con chó giải trí cho cả gia đình.
we laughed at the prankishnesses of the little boy.
Chúng tôi cười trước những trò nghịch ngợm của cậu bé.
prankishnesses abound
sự tinh nghịch tràn lan
embrace prankishnesses
chấp nhận sự tinh nghịch
exude prankishnesses
toát ra sự tinh nghịch
celebrate prankishnesses
tận hưởng sự tinh nghịch
enjoy prankishnesses
thưởng thức sự tinh nghịch
display prankishnesses
thể hiện sự tinh nghịch
recognize prankishnesses
nhận ra sự tinh nghịch
appreciate prankishnesses
đánh giá cao sự tinh nghịch
laugh at prankishnesses
cười trước sự tinh nghịch
create prankishnesses
tạo ra sự tinh nghịch
his prankishnesses often got him into trouble at school.
Những trò nghịch ngợm của anh thường khiến anh gặp rắc rối ở trường.
the prankishnesses of the children brought laughter to the party.
Những trò nghịch ngợm của bọn trẻ mang lại tiếng cười cho buổi tiệc.
she admired his prankishnesses, finding them charming.
Cô ấy ngưỡng mộ những trò nghịch ngợm của anh, thấy chúng thú vị.
despite his prankishnesses, he was a kind-hearted person.
Mặc dù nghịch ngợm, anh ấy là một người tốt bụng.
the prankishnesses of the cat made everyone smile.
Những trò nghịch ngợm của con mèo khiến mọi người mỉm cười.
her prankishnesses were well-known among her friends.
Những trò nghịch ngợm của cô ấy được mọi người bạn biết đến.
they enjoyed the prankishnesses of their favorite comedian.
Họ thích thú với những trò nghịch ngợm của diễn viên hài yêu thích của họ.
his prankishnesses were often harmless and playful.
Những trò nghịch ngợm của anh thường vô hại và vui nhộn.
the prankishnesses of the dog entertained the whole family.
Những trò nghịch ngợm của con chó giải trí cho cả gia đình.
we laughed at the prankishnesses of the little boy.
Chúng tôi cười trước những trò nghịch ngợm của cậu bé.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay