prap up
prap lên
prap down
prap xuống
prap back
prap về sau
prap away
prap đi xa
prap in
prap vào
prap out
prap ra
prap for
prap cho
prap off
prap tắt
prap on
prap bật
prap around
prap xung quanh
he decided to prap the invitation for the party.
anh ấy quyết định chuẩn bị lời mời cho bữa tiệc.
she will prap the report before the meeting.
cô ấy sẽ chuẩn bị báo cáo trước cuộc họp.
they need to prap the presentation slides.
họ cần chuẩn bị các slide trình bày.
can you prap the documents for the trip?
bạn có thể chuẩn bị các tài liệu cho chuyến đi không?
we should prap a list of questions for the interview.
chúng ta nên chuẩn bị một danh sách các câu hỏi cho cuộc phỏng vấn.
it's important to prap the budget before starting the project.
rất quan trọng để chuẩn bị ngân sách trước khi bắt đầu dự án.
he forgot to prap the groceries before cooking.
anh ấy quên chuẩn bị thực phẩm trước khi nấu ăn.
make sure to prap your gear before the hike.
hãy chắc chắn chuẩn bị đầy đủ trang bị của bạn trước khi đi bộ đường dài.
she always praps her outfits the night before.
cô ấy luôn chuẩn bị trang phục của mình vào đêm hôm trước.
they will prap the venue for the concert tomorrow.
họ sẽ chuẩn bị địa điểm cho buổi hòa nhạc ngày mai.
prap up
prap lên
prap down
prap xuống
prap back
prap về sau
prap away
prap đi xa
prap in
prap vào
prap out
prap ra
prap for
prap cho
prap off
prap tắt
prap on
prap bật
prap around
prap xung quanh
he decided to prap the invitation for the party.
anh ấy quyết định chuẩn bị lời mời cho bữa tiệc.
she will prap the report before the meeting.
cô ấy sẽ chuẩn bị báo cáo trước cuộc họp.
they need to prap the presentation slides.
họ cần chuẩn bị các slide trình bày.
can you prap the documents for the trip?
bạn có thể chuẩn bị các tài liệu cho chuyến đi không?
we should prap a list of questions for the interview.
chúng ta nên chuẩn bị một danh sách các câu hỏi cho cuộc phỏng vấn.
it's important to prap the budget before starting the project.
rất quan trọng để chuẩn bị ngân sách trước khi bắt đầu dự án.
he forgot to prap the groceries before cooking.
anh ấy quên chuẩn bị thực phẩm trước khi nấu ăn.
make sure to prap your gear before the hike.
hãy chắc chắn chuẩn bị đầy đủ trang bị của bạn trước khi đi bộ đường dài.
she always praps her outfits the night before.
cô ấy luôn chuẩn bị trang phục của mình vào đêm hôm trước.
they will prap the venue for the concert tomorrow.
họ sẽ chuẩn bị địa điểm cho buổi hòa nhạc ngày mai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay