What a prat!
Chuyện thật phi thường!
Such a prat!
Thật là phi thường!
She prated of the good old days.
Cô ấy luôn kể lể về những ngày xưa tốt đẹp.
I hate to do anybody down, but I do think that Malcolm is a right prat.
Tôi ghét phải làm ai đó thất vọng, nhưng tôi nghĩ Malcolm là một kẻ ngốc.
What a prat!
Chuyện thật phi thường!
Such a prat!
Thật là phi thường!
She prated of the good old days.
Cô ấy luôn kể lể về những ngày xưa tốt đẹp.
I hate to do anybody down, but I do think that Malcolm is a right prat.
Tôi ghét phải làm ai đó thất vọng, nhưng tôi nghĩ Malcolm là một kẻ ngốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay