prats at play
Những người tinh nghịch đang chơi đùa
silly prats
Những người tinh nghịch ngốc nghếch
prats in charge
Những người tinh nghịch làm chủ
prats together
Những người tinh nghịch cùng nhau
little prats
Những người tinh nghịch nhỏ bé
prats being prats
Những người tinh nghịch cứ làm theo cách của họ
prats on stage
Những người tinh nghịch trên sân khấu
prats at heart
Những người tinh nghịch trong tim
prats in disguise
Những người tinh nghịch cải trang
prats for fun
Những người tinh nghịch vì niềm vui
don't be such a prat during the meeting.
Đừng cư xử như một kẻ ngốc trong cuộc họp.
he acted like a prat when he interrupted her.
Anh ta cư xử như một kẻ ngốc khi anh ta ngắt lời cô.
stop being a prat and listen to the instructions.
Đừng làm trò hề nữa và hãy nghe theo hướng dẫn.
she called him a prat for forgetting her birthday.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì đã quên sinh nhật của cô.
we all have our prat moments, don't we?
Chúng ta đều có những khoảnh khắc ngốc nghếch, đúng không?
he can be a real prat when he drinks too much.
Anh ta có thể thực sự trở nên ngốc nghếch khi anh ta uống quá nhiều.
she laughed at his prat behavior at the party.
Cô ấy cười nhạo hành vi ngốc nghếch của anh ta tại bữa tiệc.
don't be a prat; just admit your mistake.
Đừng làm trò hề; chỉ cần thừa nhận lỗi của bạn.
he always tries to act cool, but he's just a prat.
Anh ta luôn cố gắng tỏ ra ngầu, nhưng anh ta chỉ là một kẻ ngốc.
being a prat won't help you make friends.
Làm trò hề sẽ không giúp bạn kết bạn.
prats at play
Những người tinh nghịch đang chơi đùa
silly prats
Những người tinh nghịch ngốc nghếch
prats in charge
Những người tinh nghịch làm chủ
prats together
Những người tinh nghịch cùng nhau
little prats
Những người tinh nghịch nhỏ bé
prats being prats
Những người tinh nghịch cứ làm theo cách của họ
prats on stage
Những người tinh nghịch trên sân khấu
prats at heart
Những người tinh nghịch trong tim
prats in disguise
Những người tinh nghịch cải trang
prats for fun
Những người tinh nghịch vì niềm vui
don't be such a prat during the meeting.
Đừng cư xử như một kẻ ngốc trong cuộc họp.
he acted like a prat when he interrupted her.
Anh ta cư xử như một kẻ ngốc khi anh ta ngắt lời cô.
stop being a prat and listen to the instructions.
Đừng làm trò hề nữa và hãy nghe theo hướng dẫn.
she called him a prat for forgetting her birthday.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì đã quên sinh nhật của cô.
we all have our prat moments, don't we?
Chúng ta đều có những khoảnh khắc ngốc nghếch, đúng không?
he can be a real prat when he drinks too much.
Anh ta có thể thực sự trở nên ngốc nghếch khi anh ta uống quá nhiều.
she laughed at his prat behavior at the party.
Cô ấy cười nhạo hành vi ngốc nghếch của anh ta tại bữa tiệc.
don't be a prat; just admit your mistake.
Đừng làm trò hề; chỉ cần thừa nhận lỗi của bạn.
he always tries to act cool, but he's just a prat.
Anh ta luôn cố gắng tỏ ra ngầu, nhưng anh ta chỉ là một kẻ ngốc.
being a prat won't help you make friends.
Làm trò hề sẽ không giúp bạn kết bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay