prats

[Mỹ]/præts/
[Anh]/præts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ngu ngốc hoặc kém cỏi; mông

Cụm từ & Cách kết hợp

prats at play

Những người tinh nghịch đang chơi đùa

silly prats

Những người tinh nghịch ngốc nghếch

prats in charge

Những người tinh nghịch làm chủ

prats together

Những người tinh nghịch cùng nhau

little prats

Những người tinh nghịch nhỏ bé

prats being prats

Những người tinh nghịch cứ làm theo cách của họ

prats on stage

Những người tinh nghịch trên sân khấu

prats at heart

Những người tinh nghịch trong tim

prats in disguise

Những người tinh nghịch cải trang

prats for fun

Những người tinh nghịch vì niềm vui

Câu ví dụ

don't be such a prat during the meeting.

Đừng cư xử như một kẻ ngốc trong cuộc họp.

he acted like a prat when he interrupted her.

Anh ta cư xử như một kẻ ngốc khi anh ta ngắt lời cô.

stop being a prat and listen to the instructions.

Đừng làm trò hề nữa và hãy nghe theo hướng dẫn.

she called him a prat for forgetting her birthday.

Cô ấy gọi anh ta là kẻ ngốc vì đã quên sinh nhật của cô.

we all have our prat moments, don't we?

Chúng ta đều có những khoảnh khắc ngốc nghếch, đúng không?

he can be a real prat when he drinks too much.

Anh ta có thể thực sự trở nên ngốc nghếch khi anh ta uống quá nhiều.

she laughed at his prat behavior at the party.

Cô ấy cười nhạo hành vi ngốc nghếch của anh ta tại bữa tiệc.

don't be a prat; just admit your mistake.

Đừng làm trò hề; chỉ cần thừa nhận lỗi của bạn.

he always tries to act cool, but he's just a prat.

Anh ta luôn cố gắng tỏ ra ngầu, nhưng anh ta chỉ là một kẻ ngốc.

being a prat won't help you make friends.

Làm trò hề sẽ không giúp bạn kết bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay