praters unite
Những người tụ tập đoàn kết
praters gather
Những người tụ tập
praters speak
Những người nói chuyện
praters listen
Những người lắng nghe
praters share
Những người chia sẻ
praters communicate
Những người giao tiếp
praters connect
Những người kết nối
praters discuss
Những người thảo luận
praters collaborate
Những người hợp tác
praters interact
Những người tương tác
praters often gather to discuss their interests.
Những người hay nói chuyện thường tụ tập để thảo luận về những sở thích của họ.
many praters enjoy sharing their experiences.
Nhiều người hay nói chuyện thích chia sẻ kinh nghiệm của họ.
praters can sometimes dominate the conversation.
Những người hay nói chuyện đôi khi có thể chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.
it's important for praters to listen as well as speak.
Điều quan trọng là những người hay nói chuyện phải lắng nghe cũng như nói.
praters often have diverse opinions on various topics.
Những người hay nói chuyện thường có nhiều ý kiến khác nhau về các chủ đề khác nhau.
some praters prefer to keep the discussion light-hearted.
Một số người hay nói chuyện thích giữ cho cuộc thảo luận nhẹ nhàng.
praters can create a vibrant community through their interactions.
Những người hay nói chuyện có thể tạo ra một cộng đồng sôi động thông qua tương tác của họ.
effective praters know how to engage their audience.
Những người hay nói chuyện hiệu quả biết cách thu hút khán giả của họ.
praters often bring unique perspectives to the table.
Những người hay nói chuyện thường mang đến những quan điểm độc đáo.
encouraging praters to share their thoughts can lead to innovation.
Khuyến khích những người hay nói chuyện chia sẻ suy nghĩ của họ có thể dẫn đến sự đổi mới.
praters unite
Những người tụ tập đoàn kết
praters gather
Những người tụ tập
praters speak
Những người nói chuyện
praters listen
Những người lắng nghe
praters share
Những người chia sẻ
praters communicate
Những người giao tiếp
praters connect
Những người kết nối
praters discuss
Những người thảo luận
praters collaborate
Những người hợp tác
praters interact
Những người tương tác
praters often gather to discuss their interests.
Những người hay nói chuyện thường tụ tập để thảo luận về những sở thích của họ.
many praters enjoy sharing their experiences.
Nhiều người hay nói chuyện thích chia sẻ kinh nghiệm của họ.
praters can sometimes dominate the conversation.
Những người hay nói chuyện đôi khi có thể chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện.
it's important for praters to listen as well as speak.
Điều quan trọng là những người hay nói chuyện phải lắng nghe cũng như nói.
praters often have diverse opinions on various topics.
Những người hay nói chuyện thường có nhiều ý kiến khác nhau về các chủ đề khác nhau.
some praters prefer to keep the discussion light-hearted.
Một số người hay nói chuyện thích giữ cho cuộc thảo luận nhẹ nhàng.
praters can create a vibrant community through their interactions.
Những người hay nói chuyện có thể tạo ra một cộng đồng sôi động thông qua tương tác của họ.
effective praters know how to engage their audience.
Những người hay nói chuyện hiệu quả biết cách thu hút khán giả của họ.
praters often bring unique perspectives to the table.
Những người hay nói chuyện thường mang đến những quan điểm độc đáo.
encouraging praters to share their thoughts can lead to innovation.
Khuyến khích những người hay nói chuyện chia sẻ suy nghĩ của họ có thể dẫn đến sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay