prates

[Mỹ]/preɪts/
[Anh]/preɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nói chuyện quá nhiều hoặc vô nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

prates on

ăn nói vu vơ

prates away

ăn nói vu vơ

prates about

ăn nói về

prates incessantly

ăn nói liên tục

prates endlessly

ăn nói vô tận

prates lightly

ăn nói hời hợt

prates freely

ăn nói tự do

prates cheerfully

ăn nói vui vẻ

prates whimsically

ăn nói theo hứng

prates playfully

ăn nói nghịch ngợm

Câu ví dụ

he prates endlessly about his vacation plans.

anh ta nói chuyện liên tục về kế hoạch nghỉ dưỡng của mình.

she prates with her friends about the latest gossip.

cô ấy nói chuyện với bạn bè về những tin đồn mới nhất.

they prate about politics without understanding the issues.

họ nói về chính trị mà không hiểu rõ các vấn đề.

the children prate excitedly about their school trip.

các em bé hào hứng nói về chuyến đi trường của mình.

he often prates on social media about his opinions.

anh ta thường xuyên nói trên mạng xã hội về những ý kiến của mình.

she prates about her favorite books during the meeting.

cô ấy nói về những cuốn sách yêu thích của mình trong cuộc họp.

they prate about their hobbies and interests at the party.

họ nói về sở thích và mối quan tâm của họ tại bữa tiệc.

he prates about his achievements to anyone who will listen.

anh ta nói về những thành tựu của mình với bất kỳ ai muốn nghe.

she prates about her travels to inspire others.

cô ấy nói về những chuyến đi của mình để truyền cảm hứng cho người khác.

they prate about the future of technology at the conference.

họ nói về tương lai của công nghệ tại hội nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay