prates on
ăn nói vu vơ
prates away
ăn nói vu vơ
prates about
ăn nói về
prates incessantly
ăn nói liên tục
prates endlessly
ăn nói vô tận
prates lightly
ăn nói hời hợt
prates freely
ăn nói tự do
prates cheerfully
ăn nói vui vẻ
prates whimsically
ăn nói theo hứng
prates playfully
ăn nói nghịch ngợm
he prates endlessly about his vacation plans.
anh ta nói chuyện liên tục về kế hoạch nghỉ dưỡng của mình.
she prates with her friends about the latest gossip.
cô ấy nói chuyện với bạn bè về những tin đồn mới nhất.
they prate about politics without understanding the issues.
họ nói về chính trị mà không hiểu rõ các vấn đề.
the children prate excitedly about their school trip.
các em bé hào hứng nói về chuyến đi trường của mình.
he often prates on social media about his opinions.
anh ta thường xuyên nói trên mạng xã hội về những ý kiến của mình.
she prates about her favorite books during the meeting.
cô ấy nói về những cuốn sách yêu thích của mình trong cuộc họp.
they prate about their hobbies and interests at the party.
họ nói về sở thích và mối quan tâm của họ tại bữa tiệc.
he prates about his achievements to anyone who will listen.
anh ta nói về những thành tựu của mình với bất kỳ ai muốn nghe.
she prates about her travels to inspire others.
cô ấy nói về những chuyến đi của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
they prate about the future of technology at the conference.
họ nói về tương lai của công nghệ tại hội nghị.
prates on
ăn nói vu vơ
prates away
ăn nói vu vơ
prates about
ăn nói về
prates incessantly
ăn nói liên tục
prates endlessly
ăn nói vô tận
prates lightly
ăn nói hời hợt
prates freely
ăn nói tự do
prates cheerfully
ăn nói vui vẻ
prates whimsically
ăn nói theo hứng
prates playfully
ăn nói nghịch ngợm
he prates endlessly about his vacation plans.
anh ta nói chuyện liên tục về kế hoạch nghỉ dưỡng của mình.
she prates with her friends about the latest gossip.
cô ấy nói chuyện với bạn bè về những tin đồn mới nhất.
they prate about politics without understanding the issues.
họ nói về chính trị mà không hiểu rõ các vấn đề.
the children prate excitedly about their school trip.
các em bé hào hứng nói về chuyến đi trường của mình.
he often prates on social media about his opinions.
anh ta thường xuyên nói trên mạng xã hội về những ý kiến của mình.
she prates about her favorite books during the meeting.
cô ấy nói về những cuốn sách yêu thích của mình trong cuộc họp.
they prate about their hobbies and interests at the party.
họ nói về sở thích và mối quan tâm của họ tại bữa tiệc.
he prates about his achievements to anyone who will listen.
anh ta nói về những thành tựu của mình với bất kỳ ai muốn nghe.
she prates about her travels to inspire others.
cô ấy nói về những chuyến đi của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
they prate about the future of technology at the conference.
họ nói về tương lai của công nghệ tại hội nghị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay