pratts

[Mỹ]/præt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. [Mỹ Lục] mông đít

Câu ví dụ

Pratt's sigh was windy.

Lời thở dài của Pratt có vẻ gió.

Under Company orders, Pratt tried to weaponize the virus.

Theo lệnh của Công ty, Pratt đã cố gắng biến virus thành vũ khí.

Chris "Slapshot" Pratt (Gordon-Levitt), whose once-bright future has been dimmed by a head injury, is a night janitor at a bank.

Chris

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay