pravachol

[Mỹ]/ˈprævəkɒl/
[Anh]/ˈprævəkɔːl/

Dịch

n.Một loại thuốc viên pravastatin natri được dùng để làm giảm cholesterol và chất béo trong máu.
Các dạng của từ
số nhiềupravachols

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay