pre-approval
xác nhận trước
precaution
biện pháp phòng ngừa
predecessor
người tiền nhiệm
precautionary measure
biện pháp phòng ngừa
premature
vô thời hạn
preconceived notion
quan niệm định kiến
precautionary steps
các biện pháp phòng ngừa
pre-approval
xác nhận trước
precaution
biện pháp phòng ngừa
predecessor
người tiền nhiệm
precautionary measure
biện pháp phòng ngừa
premature
vô thời hạn
preconceived notion
quan niệm định kiến
precautionary steps
các biện pháp phòng ngừa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay