preadolescents

[Mỹ]/[ˌpriːəˈdɒl.əs.ənt]/
[Anh]/[ˌpriːəˈdɒl.əs.ənt]/

Dịch

n. Các em nhỏ trong độ tuổi khoảng từ 9 đến 12 tuổi; thanh thiếu niên ở giai đoạn tiền thanh niên.

Cụm từ & Cách kết hợp

preadolescent years

năm tuổi vị thành niên đầu đời

supporting preadolescents

hỗ trợ tuổi vị thành niên đầu đời

understanding preadolescents

hiểu về tuổi vị thành niên đầu đời

preadolescents' concerns

nỗi lo của tuổi vị thành niên đầu đời

helping preadolescents

giúp đỡ tuổi vị thành niên đầu đời

early preadolescents

tuổi vị thành niên đầu đời sớm

reach preadolescents

tiếp cận tuổi vị thành niên đầu đời

preadolescent development

phát triển tuổi vị thành niên đầu đời

addressing preadolescents

đối thoại với tuổi vị thành niên đầu đời

preadolescent stage

giai đoạn tuổi vị thành niên đầu đời

Câu ví dụ

researchers are studying the social media habits of preadolescents.

Nghiên cứu về thói quen sử dụng mạng xã hội của lứa tuổi tiền thanh thiếu niên.

preadolescents often struggle with body image issues.

Lứa tuổi tiền thanh thiếu niên thường gặp khó khăn với các vấn đề hình ảnh cơ thể.

the program aims to provide support for preadolescents navigating peer relationships.

Chương trình nhằm cung cấp sự hỗ trợ cho lứa tuổi tiền thanh thiếu niên trong việc xây dựng các mối quan hệ bạn bè.

it's crucial to foster a safe environment for preadolescents to express themselves.

Rất cần thiết để tạo ra một môi trường an toàn cho lứa tuổi tiền thanh thiếu niên thể hiện bản thân.

many preadolescents are beginning to explore their independence.

Nhiều lứa tuổi tiền thanh thiếu niên bắt đầu khám phá sự độc lập của mình.

the school implemented a bullying prevention program targeting preadolescents.

Trường học đã triển khai chương trình phòng chống bạo lực nhắm đến lứa tuổi tiền thanh thiếu niên.

preadolescents are particularly vulnerable to negative online influences.

Lứa tuổi tiền thanh thiếu niên đặc biệt dễ bị ảnh hưởng tiêu cực từ môi trường trực tuyến.

educating preadolescents about responsible digital citizenship is essential.

Giáo dục lứa tuổi tiền thanh thiếu niên về công dân số có trách nhiệm là rất cần thiết.

the workshop focused on helping preadolescents develop healthy coping mechanisms.

Chương trình hội thảo tập trung vào việc giúp lứa tuổi tiền thanh thiếu niên phát triển các cơ chế đối phó lành mạnh.

preadolescents often experience significant changes in their friendships.

Lứa tuổi tiền thanh thiếu niên thường trải qua những thay đổi lớn trong các mối quan hệ bạn bè.

supporting preadolescents' self-esteem is vital for their overall well-being.

Hỗ trợ lòng tự trọng của lứa tuổi tiền thanh thiếu niên là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay