prebuilt model
mô hình được xây dựng sẵn
prebuilt template
mẫu được xây dựng sẵn
prebuilt system
hệ thống được xây dựng sẵn
prebuilt solution
giải pháp được xây dựng sẵn
prebuilt application
ứng dụng được xây dựng sẵn
prebuilt component
thành phần được xây dựng sẵn
prebuilt service
dịch vụ được xây dựng sẵn
prebuilt environment
môi trường được xây dựng sẵn
prebuilt package
gói được xây dựng sẵn
prebuilt framework
khung được xây dựng sẵn
the software comes with a prebuilt template for easy customization.
phần mềm đi kèm với một mẫu có sẵn để tùy chỉnh dễ dàng.
they decided to use a prebuilt solution to save time on development.
họ quyết định sử dụng một giải pháp có sẵn để tiết kiệm thời gian phát triển.
our team prefers prebuilt components for faster project delivery.
đội ngũ của chúng tôi thích các thành phần có sẵn để giao dự án nhanh hơn.
he installed a prebuilt library to enhance the application's functionality.
anh ấy đã cài đặt một thư viện có sẵn để tăng cường chức năng của ứng dụng.
using prebuilt modules can significantly reduce coding errors.
việc sử dụng các mô-đun có sẵn có thể giảm đáng kể số lượng lỗi lập trình.
the prebuilt framework simplifies the setup process for new projects.
khung có sẵn giúp đơn giản hóa quy trình thiết lập cho các dự án mới.
she chose a prebuilt home to avoid the hassle of construction.
cô ấy chọn một ngôi nhà có sẵn để tránh sự phức tạp của việc xây dựng.
many developers rely on prebuilt assets to improve workflow efficiency.
nhiều nhà phát triển dựa vào các tài sản có sẵn để cải thiện hiệu quả quy trình làm việc.
prebuilt models can be a great starting point for 3d printing.
các mô hình có sẵn có thể là điểm khởi đầu tuyệt vời cho in 3D.
they released a prebuilt version of the application for easier installation.
họ phát hành một phiên bản có sẵn của ứng dụng để dễ dàng cài đặt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay