precessing data
xử lý dữ liệu
precessing power
sức mạnh xử lý
precessing speed
tốc độ xử lý
precessing time
thời gian xử lý
precessing unit
đơn vị xử lý
precessing algorithm
thuật toán xử lý
precessing system
hệ thống xử lý
precessing task
nhiệm vụ xử lý
precessing resource
nguồn xử lý
precessing method
phương pháp xử lý
precessing the data is crucial for accurate results.
Việc xử lý dữ liệu là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
the precessing of celestial bodies affects their orbits.
Sự chuyển động của các thiên thể ảnh hưởng đến quỹ đạo của chúng.
we are precessing the information to enhance clarity.
Chúng tôi đang xử lý thông tin để tăng tính rõ ràng.
precessing the files will help in organizing the project.
Việc xử lý các tệp sẽ giúp tổ chức dự án.
the team is precessing the feedback from the survey.
Đội ngũ đang xử lý phản hồi từ khảo sát.
precessing this data will take some time.
Việc xử lý dữ liệu này sẽ mất một thời gian.
they are precessing the images for better quality.
Họ đang xử lý hình ảnh để có chất lượng tốt hơn.
precessing the results allowed us to draw meaningful conclusions.
Việc xử lý kết quả cho phép chúng tôi rút ra những kết luận có ý nghĩa.
the software is precessing the input automatically.
Phần mềm tự động xử lý dữ liệu đầu vào.
precessing the data requires specialized skills.
Việc xử lý dữ liệu đòi hỏi các kỹ năng chuyên môn.
precessing data
xử lý dữ liệu
precessing power
sức mạnh xử lý
precessing speed
tốc độ xử lý
precessing time
thời gian xử lý
precessing unit
đơn vị xử lý
precessing algorithm
thuật toán xử lý
precessing system
hệ thống xử lý
precessing task
nhiệm vụ xử lý
precessing resource
nguồn xử lý
precessing method
phương pháp xử lý
precessing the data is crucial for accurate results.
Việc xử lý dữ liệu là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.
the precessing of celestial bodies affects their orbits.
Sự chuyển động của các thiên thể ảnh hưởng đến quỹ đạo của chúng.
we are precessing the information to enhance clarity.
Chúng tôi đang xử lý thông tin để tăng tính rõ ràng.
precessing the files will help in organizing the project.
Việc xử lý các tệp sẽ giúp tổ chức dự án.
the team is precessing the feedback from the survey.
Đội ngũ đang xử lý phản hồi từ khảo sát.
precessing this data will take some time.
Việc xử lý dữ liệu này sẽ mất một thời gian.
they are precessing the images for better quality.
Họ đang xử lý hình ảnh để có chất lượng tốt hơn.
precessing the results allowed us to draw meaningful conclusions.
Việc xử lý kết quả cho phép chúng tôi rút ra những kết luận có ý nghĩa.
the software is precessing the input automatically.
Phần mềm tự động xử lý dữ liệu đầu vào.
precessing the data requires specialized skills.
Việc xử lý dữ liệu đòi hỏi các kỹ năng chuyên môn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay