prechoose option
chọn trước tùy chọn
prechoose category
chọn trước danh mục
prechoose item
chọn trước mục
prechoose preference
chọn trước sở thích
prechoose setting
chọn trước cài đặt
prechoose style
chọn trước kiểu dáng
prechoose template
chọn trước mẫu
prechoose color
chọn trước màu sắc
prechoose plan
chọn trước kế hoạch
prechoose feature
chọn trước tính năng
we can prechoose our favorite dishes for the dinner party.
chúng ta có thể chọn trước các món ăn yêu thích cho bữa tiệc tối.
it's helpful to prechoose your outfits for the week.
thật hữu ích khi chọn trước quần áo của bạn cho cả tuần.
before the meeting, please prechoose the topics to discuss.
trước cuộc họp, vui lòng chọn trước các chủ đề để thảo luận.
they decided to prechoose the location for their vacation.
họ quyết định chọn trước địa điểm cho kỳ nghỉ của họ.
you should prechoose your guests for the event.
bạn nên chọn trước khách mời của mình cho sự kiện.
to save time, we can prechoose the songs for the party.
để tiết kiệm thời gian, chúng ta có thể chọn trước các bài hát cho bữa tiệc.
it's a good idea to prechoose your travel itinerary.
thật là một ý tưởng hay khi chọn trước hành trình du lịch của bạn.
she likes to prechoose her study materials for the semester.
cô ấy thích chọn trước tài liệu học tập của mình cho kỳ học.
we should prechoose the activities for the team-building day.
chúng ta nên chọn trước các hoạt động cho ngày xây dựng đội nhóm.
prechoose option
chọn trước tùy chọn
prechoose category
chọn trước danh mục
prechoose item
chọn trước mục
prechoose preference
chọn trước sở thích
prechoose setting
chọn trước cài đặt
prechoose style
chọn trước kiểu dáng
prechoose template
chọn trước mẫu
prechoose color
chọn trước màu sắc
prechoose plan
chọn trước kế hoạch
prechoose feature
chọn trước tính năng
we can prechoose our favorite dishes for the dinner party.
chúng ta có thể chọn trước các món ăn yêu thích cho bữa tiệc tối.
it's helpful to prechoose your outfits for the week.
thật hữu ích khi chọn trước quần áo của bạn cho cả tuần.
before the meeting, please prechoose the topics to discuss.
trước cuộc họp, vui lòng chọn trước các chủ đề để thảo luận.
they decided to prechoose the location for their vacation.
họ quyết định chọn trước địa điểm cho kỳ nghỉ của họ.
you should prechoose your guests for the event.
bạn nên chọn trước khách mời của mình cho sự kiện.
to save time, we can prechoose the songs for the party.
để tiết kiệm thời gian, chúng ta có thể chọn trước các bài hát cho bữa tiệc.
it's a good idea to prechoose your travel itinerary.
thật là một ý tưởng hay khi chọn trước hành trình du lịch của bạn.
she likes to prechoose her study materials for the semester.
cô ấy thích chọn trước tài liệu học tập của mình cho kỳ học.
we should prechoose the activities for the team-building day.
chúng ta nên chọn trước các hoạt động cho ngày xây dựng đội nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay