precio alto
giá cao
precio bajo
giá thấp
precio fijo
giá cố định
precio total
giá tổng số
precio unitario
giá đơn vị
precio final
giá cuối cùng
precio medio
giá trung bình
precio mínimo
giá tối thiểu
precio máximo
giá tối đa
precio real
giá thực tế
the precio of the vintage watch is higher than expected.
Giá của chiếc đồng hồ cổ điển cao hơn mong đợi.
our pricing strategy focuses on offering a precio competitivo.
Chiến lược định giá của chúng tôi tập trung vào việc cung cấp một giá cạnh tranh.
the precio sin impuestos is displayed at the checkout.
Giá chưa bao gồm thuế được hiển thị tại thanh toán.
the precio de envío varies depending on the destination.
Giá vận chuyển thay đổi tùy theo địa điểm đến.
we received a precio fijo for the entire project.
Chúng tôi đã nhận được một giá cố định cho toàn bộ dự án.
the precio promedio for tickets has increased this year.
Giá trung bình cho vé đã tăng lên trong năm nay.
she asked for a precio razonable before purchasing.
Cô ấy yêu cầu một giá hợp lý trước khi mua hàng.
the precio final includes all service charges.
Giá cuối cùng bao gồm tất cả các khoản phí dịch vụ.
the precio de la habitación is charged per night.
Giá phòng được tính theo đêm.
his precio de venta was accepted by the buyer.
Giá bán của anh ấy đã được người mua chấp nhận.
the precio de mercado is fluctuating due to demand.
Giá thị trường đang biến động do nhu cầu.
they lowered the precio de oferta for the holiday sale.
Họ đã giảm giá ưu đãi cho chương trình khuyến mãi lễ hội.
the precio de la cena includes a complimentary dessert.
Giá bữa tối bao gồm một món tráng miệng miễn phí.
a good precio can make a difference in sales.
Một mức giá tốt có thể tạo ra sự khác biệt trong doanh số.
precio alto
giá cao
precio bajo
giá thấp
precio fijo
giá cố định
precio total
giá tổng số
precio unitario
giá đơn vị
precio final
giá cuối cùng
precio medio
giá trung bình
precio mínimo
giá tối thiểu
precio máximo
giá tối đa
precio real
giá thực tế
the precio of the vintage watch is higher than expected.
Giá của chiếc đồng hồ cổ điển cao hơn mong đợi.
our pricing strategy focuses on offering a precio competitivo.
Chiến lược định giá của chúng tôi tập trung vào việc cung cấp một giá cạnh tranh.
the precio sin impuestos is displayed at the checkout.
Giá chưa bao gồm thuế được hiển thị tại thanh toán.
the precio de envío varies depending on the destination.
Giá vận chuyển thay đổi tùy theo địa điểm đến.
we received a precio fijo for the entire project.
Chúng tôi đã nhận được một giá cố định cho toàn bộ dự án.
the precio promedio for tickets has increased this year.
Giá trung bình cho vé đã tăng lên trong năm nay.
she asked for a precio razonable before purchasing.
Cô ấy yêu cầu một giá hợp lý trước khi mua hàng.
the precio final includes all service charges.
Giá cuối cùng bao gồm tất cả các khoản phí dịch vụ.
the precio de la habitación is charged per night.
Giá phòng được tính theo đêm.
his precio de venta was accepted by the buyer.
Giá bán của anh ấy đã được người mua chấp nhận.
the precio de mercado is fluctuating due to demand.
Giá thị trường đang biến động do nhu cầu.
they lowered the precio de oferta for the holiday sale.
Họ đã giảm giá ưu đãi cho chương trình khuyến mãi lễ hội.
the precio de la cena includes a complimentary dessert.
Giá bữa tối bao gồm một món tráng miệng miễn phí.
a good precio can make a difference in sales.
Một mức giá tốt có thể tạo ra sự khác biệt trong doanh số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay