precipitatenesses

[Mỹ]/prɪˈsɪpɪtətnəsɪz/
[Anh]/prɪˈsɪpɪtətnəsɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của tính vội vàng; đặc điểm của việc vội vàng, xốc nổi hoặc quá hối hả; Dạng số nhiều của tính dốc đứng; đặc điểm của việc dốc đứng hoặc đứng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay