precipitates

[US]/prɪˈsɪpɪteɪts/
[UK]/prɪˈsɪpɪteɪts/
Frequency: Very High

Translation

v. làm cho cái gì đó xảy ra đột ngột; tăng tốc sự xuất hiện của; rơi hoặc giảm đột ngột; làm cho một chất tách ra khỏi dung dịch

Phrases & Collocations

water precipitates

kết tủa nước

chemical precipitates

kết tủa hóa học

solid precipitates

kết tủa rắn

precipitates formation

quá trình hình thành kết tủa

precipitates analysis

phân tích kết tủa

precipitates removal

loại bỏ kết tủa

precipitates separation

phân tách kết tủa

precipitates detection

phát hiện kết tủa

precipitates characterization

định tính kết tủa

precipitates stability

độ ổn định của kết tủa

Example Sentences

heavy rainfall often precipitates flooding in low-lying areas.

Mưa lớn thường gây ra ngập lụt ở các vùng trũng.

the scientist studied how temperature changes can precipitate chemical reactions.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách sự thay đổi nhiệt độ có thể gây ra các phản ứng hóa học.

in some cases, stress can precipitate mental health issues.

Trong một số trường hợp, căng thẳng có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

excessive use of fertilizers can precipitate environmental problems.

Việc sử dụng quá nhiều phân bón có thể gây ra các vấn đề về môi trường.

changes in diet can precipitate significant health improvements.

Những thay đổi trong chế độ ăn uống có thể gây ra những cải thiện đáng kể về sức khỏe.

cold temperatures can precipitate the formation of ice on roads.

Nhiệt độ lạnh có thể gây ra sự hình thành băng trên đường.

financial instability can precipitate a crisis in the economy.

Sự bất ổn tài chính có thể gây ra một cuộc khủng hoảng trong nền kinh tế.

the announcement of layoffs can precipitate employee unrest.

Thông báo về việc cắt giảm nhân sự có thể gây ra sự bất ổn trong nhân viên.

rapid technological advancement can precipitate changes in job markets.

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ có thể gây ra những thay đổi trong thị trường lao động.

pollution can precipitate adverse effects on wildlife.

Sự ô nhiễm có thể gây ra những tác động xấu đến động vật hoang dã.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now