preconviction

[Mỹ]//ˌpriːkənˈvɪkʃn//
[Anh]//ˌpriːkənˈvɪkʃn//

Dịch

n. Một ý kiến hoặc phán đoán được hình thành trước đó; định kiến.
Các dạng của từ
số nhiềupreconvictions

Cụm từ & Cách kết hợp

preconviction custody

Tình trạng giam giữ trước khi kết án

preconviction detention

Tình trạng giam giữ trước khi kết án

preconviction status

Tình trạng trước khi kết án

preconviction bail

Bảo lãnh trước khi kết án

preconviction hearing

Phiên tòa trước khi kết án

preconviction screening

Xét nghiệm trước khi kết án

preconviction review

Xem xét trước khi kết án

preconviction process

Quy trình trước khi kết án

preconviction diversion

Chuyển hướng trước khi kết án

preconviction credit

Tín dụng trước khi kết án

Câu ví dụ

the preconviction hearing will determine whether there is sufficient evidence to proceed with the trial.

Phiên tòa tiền cáo trạng sẽ xác định liệu có đủ bằng chứng để tiếp tục xét xử hay không.

during the preconviction stage, the prosecution must disclose all relevant evidence to the defense.

Trong giai đoạn tiền cáo trạng, viện kiểm sát phải công khai tất cả bằng chứng liên quan cho bên phòng vệ.

the preconviction investigation revealed new evidence that changed the case.

Điều tra tiền cáo trạng đã tiết lộ bằng chứng mới thay đổi vụ việc.

the defendant has the right to bail during the preconviction period.

Bị cáo có quyền được tại ngoại trong giai đoạn tiền cáo trạng.

the preconviction assessment evaluates the defendant's risk level.

Đánh giá tiền cáo trạng đánh giá mức độ rủi ro của bị cáo.

the court ordered preconviction detention for the suspect.

Tòa án đã ra lệnh giam giữ tiền cáo trạng đối với nghi phạm.

preconviction procedures vary significantly between different jurisdictions.

Các thủ tục tiền cáo trạng thay đổi đáng kể giữa các khu vực pháp lý khác nhau.

the lawyer challenged the preconviction evidence presented by the prosecution.

Luật sư đã phản đối bằng chứng tiền cáo trạng được viện kiểm sát trình bày.

preconviction custody can last for several months before the trial begins.

Giữ giam tiền cáo trạng có thể kéo dài vài tháng trước khi phiên tòa bắt đầu.

the preconviction screening process helps determine appropriate bail conditions.

Quy trình sàng lọc tiền cáo trạng giúp xác định điều kiện tại ngoại phù hợp.

the judge reviewed all preconviction documents before making a decision.

Thẩm phán đã xem xét tất cả các tài liệu tiền cáo trạng trước khi đưa ra quyết định.

preconviction legal representation is essential for protecting the accused's rights.

Biểu diễn pháp lý tiền cáo trạng là cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay