predicating

[US]/ˈprɛdɪkeɪtɪŋ/
[UK]/ˈprɛdɪkeɪtɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. khẳng định hoặc xác nhận điều gì; chỉ ra hoặc làm rõ

Phrases & Collocations

predicating success

dự đoán thành công

predicating assumptions

dự đoán các giả định

predicating outcomes

dự đoán kết quả

predicating actions

dự đoán các hành động

predicating theories

dự đoán các lý thuyết

predicating decisions

dự đoán các quyết định

predicating arguments

dự đoán các lập luận

predicating beliefs

dự đoán các niềm tin

predicating values

dự đoán các giá trị

predicating principles

dự đoán các nguyên tắc

Example Sentences

predicating a theory on solid evidence is crucial for its acceptance.

Việc xây dựng một lý thuyết dựa trên bằng chứng xác thực là rất quan trọng để nó được chấp nhận.

she is predicating her arguments on recent research findings.

Cô ấy đang xây dựng các lập luận của mình dựa trên những phát hiện nghiên cứu gần đây.

predicating success on hard work is a common belief.

Việc xây dựng thành công dựa trên sự chăm chỉ là một niềm tin phổ biến.

the project is predicating its goals on community feedback.

Dự án đang xây dựng các mục tiêu của mình dựa trên phản hồi của cộng đồng.

predicating a decision on incomplete information can lead to mistakes.

Việc đưa ra quyết định dựa trên thông tin không đầy đủ có thể dẫn đến sai lầm.

he is predicating his predictions on historical data.

Anh ấy đang đưa ra những dự đoán của mình dựa trên dữ liệu lịch sử.

predicating their policies on public opinion is a strategic move.

Việc xây dựng các chính sách của họ dựa trên ý kiến ​​công chúng là một động thái chiến lược.

she believes in predicating her happiness on personal achievements.

Cô ấy tin rằng việc xây dựng hạnh phúc của mình dựa trên những thành tựu cá nhân là quan trọng.

predicating relationships on trust is essential for longevity.

Việc xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng là điều cần thiết cho sự lâu dài.

predicating your lifestyle choices on health can lead to better outcomes.

Việc xây dựng các lựa chọn lối sống của bạn dựa trên sức khỏe có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now