predicating success
dự đoán thành công
predicating assumptions
dự đoán các giả định
predicating outcomes
dự đoán kết quả
predicating actions
dự đoán các hành động
predicating theories
dự đoán các lý thuyết
predicating decisions
dự đoán các quyết định
predicating arguments
dự đoán các lập luận
predicating beliefs
dự đoán các niềm tin
predicating values
dự đoán các giá trị
predicating principles
dự đoán các nguyên tắc
predicating a theory on solid evidence is crucial for its acceptance.
Việc xây dựng một lý thuyết dựa trên bằng chứng xác thực là rất quan trọng để nó được chấp nhận.
she is predicating her arguments on recent research findings.
Cô ấy đang xây dựng các lập luận của mình dựa trên những phát hiện nghiên cứu gần đây.
predicating success on hard work is a common belief.
Việc xây dựng thành công dựa trên sự chăm chỉ là một niềm tin phổ biến.
the project is predicating its goals on community feedback.
Dự án đang xây dựng các mục tiêu của mình dựa trên phản hồi của cộng đồng.
predicating a decision on incomplete information can lead to mistakes.
Việc đưa ra quyết định dựa trên thông tin không đầy đủ có thể dẫn đến sai lầm.
he is predicating his predictions on historical data.
Anh ấy đang đưa ra những dự đoán của mình dựa trên dữ liệu lịch sử.
predicating their policies on public opinion is a strategic move.
Việc xây dựng các chính sách của họ dựa trên ý kiến công chúng là một động thái chiến lược.
she believes in predicating her happiness on personal achievements.
Cô ấy tin rằng việc xây dựng hạnh phúc của mình dựa trên những thành tựu cá nhân là quan trọng.
predicating relationships on trust is essential for longevity.
Việc xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng là điều cần thiết cho sự lâu dài.
predicating your lifestyle choices on health can lead to better outcomes.
Việc xây dựng các lựa chọn lối sống của bạn dựa trên sức khỏe có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
predicating success
dự đoán thành công
predicating assumptions
dự đoán các giả định
predicating outcomes
dự đoán kết quả
predicating actions
dự đoán các hành động
predicating theories
dự đoán các lý thuyết
predicating decisions
dự đoán các quyết định
predicating arguments
dự đoán các lập luận
predicating beliefs
dự đoán các niềm tin
predicating values
dự đoán các giá trị
predicating principles
dự đoán các nguyên tắc
predicating a theory on solid evidence is crucial for its acceptance.
Việc xây dựng một lý thuyết dựa trên bằng chứng xác thực là rất quan trọng để nó được chấp nhận.
she is predicating her arguments on recent research findings.
Cô ấy đang xây dựng các lập luận của mình dựa trên những phát hiện nghiên cứu gần đây.
predicating success on hard work is a common belief.
Việc xây dựng thành công dựa trên sự chăm chỉ là một niềm tin phổ biến.
the project is predicating its goals on community feedback.
Dự án đang xây dựng các mục tiêu của mình dựa trên phản hồi của cộng đồng.
predicating a decision on incomplete information can lead to mistakes.
Việc đưa ra quyết định dựa trên thông tin không đầy đủ có thể dẫn đến sai lầm.
he is predicating his predictions on historical data.
Anh ấy đang đưa ra những dự đoán của mình dựa trên dữ liệu lịch sử.
predicating their policies on public opinion is a strategic move.
Việc xây dựng các chính sách của họ dựa trên ý kiến công chúng là một động thái chiến lược.
she believes in predicating her happiness on personal achievements.
Cô ấy tin rằng việc xây dựng hạnh phúc của mình dựa trên những thành tựu cá nhân là quan trọng.
predicating relationships on trust is essential for longevity.
Việc xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng là điều cần thiết cho sự lâu dài.
predicating your lifestyle choices on health can lead to better outcomes.
Việc xây dựng các lựa chọn lối sống của bạn dựa trên sức khỏe có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay