predictive

[Mỹ]/prɪ'dɪktɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tiên đoán tương lai, phục vụ như một dấu hiệu trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

predictive analytics

phân tích dự đoán

predictive modeling

mô hình dự đoán

predictive maintenance

bảo trì dự đoán

predictive technology

công nghệ dự đoán

predictive control

điều khiển dự đoán

predictive value

giá trị dự đoán

predictive power

sức mạnh dự đoán

predictive coding

mã hóa dự đoán

predictive ability

khả năng dự đoán

predictive validity

tính hợp lệ dự đoán

Câu ví dụ

the indicia of predictive child abuse.

các dấu hiệu của lạm dụng trẻ em có thể dự đoán được.

rules are not predictive of behaviour.

các quy tắc không có khả năng dự đoán hành vi.

The premonitor of gushing water and recognition of origin - water are expounded, and put forward the predictive melhod of gushing waler.

Tiềm báo về nước phun trào và nhận biết nguồn gốc - nước được giải thích, và đưa ra phương pháp dự đoán nước phun trào.

By applying multivariable model predictive control (MPC) technology, the control performance of the gasoline debutanizer of fluid catalytic cracking unit can be improved.

Bằng cách áp dụng công nghệ điều khiển dự đoán mô hình đa biến (MPC), hiệu suất điều khiển của thiết bị tách butan khía trong của nhà máy cracking xúc tác lưu động có thể được cải thiện.

The standardized regression coefficient has been a common tool for assessing the effect, predictive power or explanative power of an independent variable (IV).

Hệ số hồi quy chuẩn hóa đã trở thành một công cụ phổ biến để đánh giá hiệu ứng, khả năng dự đoán hoặc khả năng giải thích của một biến độc lập (IV).

Second, legislation should limit nonmedical uses of predictive health information, including for life insurance, disability insurance and long-term care insurance.

Thứ hai, luật pháp nên hạn chế việc sử dụng thông tin sức khỏe dự đoán cho các mục đích không phải y tế, bao gồm cả bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm khuyết tật và bảo hiểm chăm sóc dài hạn.

IMPLICATIONS: Based on the available data in the peer-reviewed literature, the predictive accuracy of thromboelastography (TEG) for postoperative thromboembolic events is highly variable.

Ý nghĩa: Dựa trên dữ liệu có sẵn trong các bài báo được bình duyệt, độ chính xác dự đoán của đo độ đàn hồi máu (TEG) đối với các sự kiện huyết khối sau phẫu thuật là rất khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay