preens itself
tự gội đầu
preens feathers
dặm lông
preens in mirror
tự tạo dáng trước gương
preens before others
tự tạo dáng trước người khác
preens for attention
tự tạo dáng để thu hút sự chú ý
preens with pride
tự tạo dáng với niềm tự hào
preens and poses
tự tạo dáng và tạo dáng
preens for show
tự tạo dáng để khoe mẽ
preens after bath
tự gội đầu sau khi tắm
the bird preens its feathers to keep them clean.
chim chải chuốt bộ lông của mình để giữ cho chúng sạch sẽ.
she preens in front of the mirror before going out.
Cô ấy chải chuốt trước gương trước khi ra ngoài.
the cat preens itself after a long nap.
con mèo chải chuốt sau một giấc ngủ dài.
he always preens himself when he receives compliments.
Anh ấy luôn chải chuốt khi nhận được lời khen ngợi.
the peacock preens its tail to attract a mate.
con công chải chuốt cái đuôi để thu hút bạn tình.
she preens her hair before every important meeting.
Cô ấy chải tóc trước mỗi cuộc họp quan trọng.
the dog preens itself after playing in the mud.
con chó chải chuốt sau khi chơi trong bùn.
he preens his appearance to make a good impression.
Anh ấy chải chuốt vẻ ngoài của mình để tạo ấn tượng tốt.
the parrot preens its feathers while perched on a branch.
con vẹt chải chuốt bộ lông của mình khi đậu trên cành cây.
she preens herself like a model before the photo shoot.
Cô ấy chải chuốt như một người mẫu trước buổi chụp ảnh.
preens itself
tự gội đầu
preens feathers
dặm lông
preens in mirror
tự tạo dáng trước gương
preens before others
tự tạo dáng trước người khác
preens for attention
tự tạo dáng để thu hút sự chú ý
preens with pride
tự tạo dáng với niềm tự hào
preens and poses
tự tạo dáng và tạo dáng
preens for show
tự tạo dáng để khoe mẽ
preens after bath
tự gội đầu sau khi tắm
the bird preens its feathers to keep them clean.
chim chải chuốt bộ lông của mình để giữ cho chúng sạch sẽ.
she preens in front of the mirror before going out.
Cô ấy chải chuốt trước gương trước khi ra ngoài.
the cat preens itself after a long nap.
con mèo chải chuốt sau một giấc ngủ dài.
he always preens himself when he receives compliments.
Anh ấy luôn chải chuốt khi nhận được lời khen ngợi.
the peacock preens its tail to attract a mate.
con công chải chuốt cái đuôi để thu hút bạn tình.
she preens her hair before every important meeting.
Cô ấy chải tóc trước mỗi cuộc họp quan trọng.
the dog preens itself after playing in the mud.
con chó chải chuốt sau khi chơi trong bùn.
he preens his appearance to make a good impression.
Anh ấy chải chuốt vẻ ngoài của mình để tạo ấn tượng tốt.
the parrot preens its feathers while perched on a branch.
con vẹt chải chuốt bộ lông của mình khi đậu trên cành cây.
she preens herself like a model before the photo shoot.
Cô ấy chải chuốt như một người mẫu trước buổi chụp ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay