preens

[Mỹ]/priːnz/
[Anh]/priːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (của một con chim) làm sạch hoặc sắp xếp lông của nó bằng cách sử dụng mỏ của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

preens itself

tự gội đầu

preens feathers

dặm lông

preens in mirror

tự tạo dáng trước gương

preens before others

tự tạo dáng trước người khác

preens for attention

tự tạo dáng để thu hút sự chú ý

preens with pride

tự tạo dáng với niềm tự hào

preens and poses

tự tạo dáng và tạo dáng

preens for show

tự tạo dáng để khoe mẽ

preens after bath

tự gội đầu sau khi tắm

Câu ví dụ

the bird preens its feathers to keep them clean.

chim chải chuốt bộ lông của mình để giữ cho chúng sạch sẽ.

she preens in front of the mirror before going out.

Cô ấy chải chuốt trước gương trước khi ra ngoài.

the cat preens itself after a long nap.

con mèo chải chuốt sau một giấc ngủ dài.

he always preens himself when he receives compliments.

Anh ấy luôn chải chuốt khi nhận được lời khen ngợi.

the peacock preens its tail to attract a mate.

con công chải chuốt cái đuôi để thu hút bạn tình.

she preens her hair before every important meeting.

Cô ấy chải tóc trước mỗi cuộc họp quan trọng.

the dog preens itself after playing in the mud.

con chó chải chuốt sau khi chơi trong bùn.

he preens his appearance to make a good impression.

Anh ấy chải chuốt vẻ ngoài của mình để tạo ấn tượng tốt.

the parrot preens its feathers while perched on a branch.

con vẹt chải chuốt bộ lông của mình khi đậu trên cành cây.

she preens herself like a model before the photo shoot.

Cô ấy chải chuốt như một người mẫu trước buổi chụp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay