primp and preen
dặm lại trang điểm
primp yourself
tự dặm lại trang điểm
primp for photos
dặm lại trang điểm trước khi chụp ảnh
primp before events
dặm lại trang điểm trước sự kiện
primping routine
thói quen dặm lại trang điểm
primping session
buổi dặm lại trang điểm
primp and pose
dặm lại trang điểm và tạo dáng
primp for dates
dặm lại trang điểm trước khi đi chơi
primping products
các sản phẩm dặm lại trang điểm
primping tools
các dụng cụ dặm lại trang điểm
she likes to primp before going out.
Cô ấy thích trang điểm trước khi ra ngoài.
he spent hours primping for the party.
Anh ấy đã dành hàng giờ để trang điểm cho buổi tiệc.
it's important to primp your appearance for the interview.
Điều quan trọng là phải trang điểm cho ngoại hình của bạn trước buổi phỏng vấn.
she always takes time to primp her hair.
Cô ấy luôn dành thời gian để trang điểm tóc.
before the photoshoot, he decided to primp a bit.
Trước buổi chụp ảnh, anh ấy quyết định trang điểm một chút.
she loves to primp and preen in front of the mirror.
Cô ấy thích trang điểm và tự tạo dáng trước gương.
he primped for the date all afternoon.
Anh ấy đã trang điểm cho buổi hẹn hò cả buổi chiều.
she spent the morning primping for the wedding.
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để trang điểm cho đám cưới.
don't forget to primp before the big event!
Đừng quên trang điểm trước sự kiện lớn nhé!
he always looks great because he knows how to primp.
Anh ấy luôn trông rất tuyệt vì anh ấy biết cách trang điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay