the company specializes in prefabricated houses.
Chủ công ty chuyên về nhà lắp ghép.
modern architects prefer prefabricated modules for quick construction.
Các kiến trúc sư hiện đại ưa chuộng các mô đun lắp ghép để thi công nhanh chóng.
prefabricated components reduce building time significantly.
Các bộ phận lắp ghép giúp giảm đáng kể thời gian xây dựng.
the government approved the use of prefabricated buildings for housing projects.
Chính phủ đã phê duyệt việc sử dụng các công trình lắp ghép cho các dự án nhà ở.
prefabricated structures are becoming popular in earthquake-prone areas.
Các công trình lắp ghép đang trở nên phổ biến ở các khu vực dễ xảy ra động đất.
these prefabricated elements can be assembled on-site.
Các bộ phận lắp ghép này có thể được lắp ráp tại hiện trường.
the factory produces high-quality prefabricated parts.
Nhà máy sản xuất các bộ phận lắp ghép chất lượng cao.
prefabricated construction offers cost-effective solutions.
Xây dựng lắp ghép cung cấp các giải pháp tiết kiệm chi phí.
engineers inspected the prefabricated modules before installation.
Kỹ sư đã kiểm tra các mô đun lắp ghép trước khi lắp đặt.
prefabricated buildings can be disassembled and moved.
Các công trình lắp ghép có thể tháo dỡ và di chuyển.
the development uses prefabricated walls and floors.
Dự án này sử dụng tường và sàn lắp ghép.
prefabricated technology has revolutionized the construction industry.
Công nghệ lắp ghép đã cách mạng hóa ngành xây dựng.
the company specializes in prefabricated houses.
Chủ công ty chuyên về nhà lắp ghép.
modern architects prefer prefabricated modules for quick construction.
Các kiến trúc sư hiện đại ưa chuộng các mô đun lắp ghép để thi công nhanh chóng.
prefabricated components reduce building time significantly.
Các bộ phận lắp ghép giúp giảm đáng kể thời gian xây dựng.
the government approved the use of prefabricated buildings for housing projects.
Chính phủ đã phê duyệt việc sử dụng các công trình lắp ghép cho các dự án nhà ở.
prefabricated structures are becoming popular in earthquake-prone areas.
Các công trình lắp ghép đang trở nên phổ biến ở các khu vực dễ xảy ra động đất.
these prefabricated elements can be assembled on-site.
Các bộ phận lắp ghép này có thể được lắp ráp tại hiện trường.
the factory produces high-quality prefabricated parts.
Nhà máy sản xuất các bộ phận lắp ghép chất lượng cao.
prefabricated construction offers cost-effective solutions.
Xây dựng lắp ghép cung cấp các giải pháp tiết kiệm chi phí.
engineers inspected the prefabricated modules before installation.
Kỹ sư đã kiểm tra các mô đun lắp ghép trước khi lắp đặt.
prefabricated buildings can be disassembled and moved.
Các công trình lắp ghép có thể tháo dỡ và di chuyển.
the development uses prefabricated walls and floors.
Dự án này sử dụng tường và sàn lắp ghép.
prefabricated technology has revolutionized the construction industry.
Công nghệ lắp ghép đã cách mạng hóa ngành xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay