prefixations

[Mỹ]/ˌpriːfɪkˈseɪʃən/
[Anh]/ˌpriːfɪkˈseɪʃən/

Dịch

n.hành động thêm tiền tố vào một từ

Cụm từ & Cách kết hợp

prefixation process

quá trình tiền tố

prefixation rules

nguyên tắc tiền tố

prefixation examples

ví dụ về tiền tố

prefixation methods

phương pháp tiền tố

prefixation techniques

kỹ thuật tiền tố

prefixation analysis

phân tích tiền tố

prefixation strategies

chiến lược tiền tố

prefixation patterns

mẫu tiền tố

prefixation in linguistics

tiền tố trong ngôn ngữ học

Câu ví dụ

prefixation is a common process in word formation.

tiền tố là một quá trình phổ biến trong quá trình tạo từ.

many languages utilize prefixation to create new words.

nhiều ngôn ngữ sử dụng tiền tố để tạo ra những từ mới.

understanding prefixation can enhance vocabulary skills.

hiểu về tiền tố có thể nâng cao kỹ năng từ vựng.

prefixation often changes the meaning of the base word.

tiền tố thường thay đổi nghĩa của từ gốc.

students should learn about prefixation in linguistics.

sinh viên nên tìm hiểu về tiền tố trong ngôn ngữ học.

prefixation is important in the study of morphology.

tiền tố rất quan trọng trong việc nghiên cứu về hình thái học.

in english, prefixation can indicate negation or intensity.

trong tiếng anh, tiền tố có thể chỉ ra sự phủ định hoặc cường độ.

prefixation can help form adjectives from verbs.

tiền tố có thể giúp hình thành tính từ từ động từ.

many scientific terms are created through prefixation.

nhiều thuật ngữ khoa học được tạo ra thông qua tiền tố.

exploring prefixation reveals patterns in language development.

khám phá tiền tố cho thấy những khuôn mẫu trong quá trình phát triển ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay