pregunta

[Mỹ]/prəˈɡwenta/
[Anh]/preˈɡwenta/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

la pregunta

una pregunta

hacer una pregunta

sin pregunta

pregunta directa

pregunta difícil

responder pregunta

preguntas frecuentes

mi pregunta

toda pregunta

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay