preludes

[Mỹ]/ˈprɛljuːdz/
[Anh]/ˈprɛludɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những phần khởi đầu hoặc phần giới thiệu của một cái gì đó; các tác phẩm âm nhạc phục vụ như một phần giới thiệu

Cụm từ & Cách kết hợp

musical preludes

nhạc tiền chương

dramatic preludes

tiền chương kịch tính

poetic preludes

tiền chương trữ tình

preludes to events

tiền đề cho các sự kiện

preludes of change

tiền báo thay đổi

preludes of joy

tiền báo niềm vui

preludes of sorrow

tiền báo nỗi buồn

preludes to conflict

tiền báo xung đột

preludes of love

tiền báo tình yêu

preludes of peace

tiền báo hòa bình

Câu ví dụ

the symphony has several preludes that set the mood.

bản giao hưởng có một số khúc nhạc mở đầu thiết lập tâm trạng.

her speech included preludes to the main topic.

Bài phát biểu của cô ấy bao gồm các phần giới thiệu về chủ đề chính.

the author wrote several preludes before the novel.

Tác giả đã viết một số khúc nhạc mở đầu trước khi viết tiểu thuyết.

preludes often help to introduce the themes of a piece.

Các khúc nhạc mở đầu thường giúp giới thiệu các chủ đề của một tác phẩm.

he played a few preludes on the piano before the concert.

Anh ấy chơi một vài khúc nhạc mở đầu trên đàn piano trước buổi hòa nhạc.

the dance performance began with beautiful preludes.

Đấu trường khiêu vũ bắt đầu bằng những khúc nhạc mở đầu tuyệt đẹp.

preludes can create anticipation for what follows.

Các khúc nhạc mở đầu có thể tạo ra sự mong đợi cho những gì tiếp theo.

many composers are known for their striking preludes.

Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng với những khúc nhạc mở đầu ấn tượng của họ.

preludes are often used in classical music to build tension.

Các khúc nhạc mở đầu thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển để tạo ra sự căng thẳng.

he enjoyed listening to preludes before bedtime.

Anh ấy thích nghe các khúc nhạc mở đầu trước khi đi ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay