musical preludes
nhạc tiền chương
dramatic preludes
tiền chương kịch tính
poetic preludes
tiền chương trữ tình
preludes to events
tiền đề cho các sự kiện
preludes of change
tiền báo thay đổi
preludes of joy
tiền báo niềm vui
preludes of sorrow
tiền báo nỗi buồn
preludes to conflict
tiền báo xung đột
preludes of love
tiền báo tình yêu
preludes of peace
tiền báo hòa bình
the symphony has several preludes that set the mood.
bản giao hưởng có một số khúc nhạc mở đầu thiết lập tâm trạng.
her speech included preludes to the main topic.
Bài phát biểu của cô ấy bao gồm các phần giới thiệu về chủ đề chính.
the author wrote several preludes before the novel.
Tác giả đã viết một số khúc nhạc mở đầu trước khi viết tiểu thuyết.
preludes often help to introduce the themes of a piece.
Các khúc nhạc mở đầu thường giúp giới thiệu các chủ đề của một tác phẩm.
he played a few preludes on the piano before the concert.
Anh ấy chơi một vài khúc nhạc mở đầu trên đàn piano trước buổi hòa nhạc.
the dance performance began with beautiful preludes.
Đấu trường khiêu vũ bắt đầu bằng những khúc nhạc mở đầu tuyệt đẹp.
preludes can create anticipation for what follows.
Các khúc nhạc mở đầu có thể tạo ra sự mong đợi cho những gì tiếp theo.
many composers are known for their striking preludes.
Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng với những khúc nhạc mở đầu ấn tượng của họ.
preludes are often used in classical music to build tension.
Các khúc nhạc mở đầu thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển để tạo ra sự căng thẳng.
he enjoyed listening to preludes before bedtime.
Anh ấy thích nghe các khúc nhạc mở đầu trước khi đi ngủ.
musical preludes
nhạc tiền chương
dramatic preludes
tiền chương kịch tính
poetic preludes
tiền chương trữ tình
preludes to events
tiền đề cho các sự kiện
preludes of change
tiền báo thay đổi
preludes of joy
tiền báo niềm vui
preludes of sorrow
tiền báo nỗi buồn
preludes to conflict
tiền báo xung đột
preludes of love
tiền báo tình yêu
preludes of peace
tiền báo hòa bình
the symphony has several preludes that set the mood.
bản giao hưởng có một số khúc nhạc mở đầu thiết lập tâm trạng.
her speech included preludes to the main topic.
Bài phát biểu của cô ấy bao gồm các phần giới thiệu về chủ đề chính.
the author wrote several preludes before the novel.
Tác giả đã viết một số khúc nhạc mở đầu trước khi viết tiểu thuyết.
preludes often help to introduce the themes of a piece.
Các khúc nhạc mở đầu thường giúp giới thiệu các chủ đề của một tác phẩm.
he played a few preludes on the piano before the concert.
Anh ấy chơi một vài khúc nhạc mở đầu trên đàn piano trước buổi hòa nhạc.
the dance performance began with beautiful preludes.
Đấu trường khiêu vũ bắt đầu bằng những khúc nhạc mở đầu tuyệt đẹp.
preludes can create anticipation for what follows.
Các khúc nhạc mở đầu có thể tạo ra sự mong đợi cho những gì tiếp theo.
many composers are known for their striking preludes.
Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng với những khúc nhạc mở đầu ấn tượng của họ.
preludes are often used in classical music to build tension.
Các khúc nhạc mở đầu thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển để tạo ra sự căng thẳng.
he enjoyed listening to preludes before bedtime.
Anh ấy thích nghe các khúc nhạc mở đầu trước khi đi ngủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay