preluding events
các sự kiện báo trước
preluding music
nhạc báo trước
preluding remarks
những nhận xét báo trước
preluding discussion
cuộc thảo luận báo trước
preluding speech
bài phát biểu báo trước
preluding scene
cảnh báo trước
preluding thoughts
những suy nghĩ báo trước
preluding chapter
chương báo trước
preluding actions
những hành động báo trước
preluding moments
những khoảnh khắc báo trước
preluding the concert, the orchestra warmed up.
Tiền đề cho buổi hòa nhạc, dàn nhạc đã khởi động.
the speaker began preluding his speech with a personal story.
Người diễn giả bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một câu chuyện cá nhân.
preluding the meeting, we reviewed the agenda.
Trước cuộc họp, chúng tôi đã xem lại chương trình nghị sự.
she was preluding her dance routine with a warm-up.
Cô ấy khởi động cho bài tập nhảy của mình.
the movie started preluding with a dramatic introduction.
Bộ phim bắt đầu với một đoạn giới thiệu kịch tính.
preluding the festival, there was a parade.
Trước lễ hội, có một cuộc diễu hành.
the teacher was preluding the lesson with a quiz.
Giáo viên bắt đầu bài học bằng một bài kiểm tra.
preluding their journey, they packed their bags carefully.
Trước chuyến đi của họ, họ đã đóng gói hành lý cẩn thận.
he was preluding his performance with a few warm-up exercises.
Anh ấy khởi động cho màn trình diễn của mình bằng một vài bài tập khởi động.
preluding the discussion, the moderator set the tone.
Trước cuộc thảo luận, người điều phối đã thiết lập tông màu.
preluding events
các sự kiện báo trước
preluding music
nhạc báo trước
preluding remarks
những nhận xét báo trước
preluding discussion
cuộc thảo luận báo trước
preluding speech
bài phát biểu báo trước
preluding scene
cảnh báo trước
preluding thoughts
những suy nghĩ báo trước
preluding chapter
chương báo trước
preluding actions
những hành động báo trước
preluding moments
những khoảnh khắc báo trước
preluding the concert, the orchestra warmed up.
Tiền đề cho buổi hòa nhạc, dàn nhạc đã khởi động.
the speaker began preluding his speech with a personal story.
Người diễn giả bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một câu chuyện cá nhân.
preluding the meeting, we reviewed the agenda.
Trước cuộc họp, chúng tôi đã xem lại chương trình nghị sự.
she was preluding her dance routine with a warm-up.
Cô ấy khởi động cho bài tập nhảy của mình.
the movie started preluding with a dramatic introduction.
Bộ phim bắt đầu với một đoạn giới thiệu kịch tính.
preluding the festival, there was a parade.
Trước lễ hội, có một cuộc diễu hành.
the teacher was preluding the lesson with a quiz.
Giáo viên bắt đầu bài học bằng một bài kiểm tra.
preluding their journey, they packed their bags carefully.
Trước chuyến đi của họ, họ đã đóng gói hành lý cẩn thận.
he was preluding his performance with a few warm-up exercises.
Anh ấy khởi động cho màn trình diễn của mình bằng một vài bài tập khởi động.
preluding the discussion, the moderator set the tone.
Trước cuộc thảo luận, người điều phối đã thiết lập tông màu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay