preluding

[Mỹ]/prɪˈljuːdɪŋ/
[Anh]/prɪˈluːdɪŋ/

Dịch

n. một đoạn nhạc hoặc sự kiện mở đầu
vt. phục vụ như một sự giới thiệu cho cái gì đó
vi. chơi hoặc phục vụ như một đoạn mở đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

preluding events

các sự kiện báo trước

preluding music

nhạc báo trước

preluding remarks

những nhận xét báo trước

preluding discussion

cuộc thảo luận báo trước

preluding speech

bài phát biểu báo trước

preluding scene

cảnh báo trước

preluding thoughts

những suy nghĩ báo trước

preluding chapter

chương báo trước

preluding actions

những hành động báo trước

preluding moments

những khoảnh khắc báo trước

Câu ví dụ

preluding the concert, the orchestra warmed up.

Tiền đề cho buổi hòa nhạc, dàn nhạc đã khởi động.

the speaker began preluding his speech with a personal story.

Người diễn giả bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một câu chuyện cá nhân.

preluding the meeting, we reviewed the agenda.

Trước cuộc họp, chúng tôi đã xem lại chương trình nghị sự.

she was preluding her dance routine with a warm-up.

Cô ấy khởi động cho bài tập nhảy của mình.

the movie started preluding with a dramatic introduction.

Bộ phim bắt đầu với một đoạn giới thiệu kịch tính.

preluding the festival, there was a parade.

Trước lễ hội, có một cuộc diễu hành.

the teacher was preluding the lesson with a quiz.

Giáo viên bắt đầu bài học bằng một bài kiểm tra.

preluding their journey, they packed their bags carefully.

Trước chuyến đi của họ, họ đã đóng gói hành lý cẩn thận.

he was preluding his performance with a few warm-up exercises.

Anh ấy khởi động cho màn trình diễn của mình bằng một vài bài tập khởi động.

preluding the discussion, the moderator set the tone.

Trước cuộc thảo luận, người điều phối đã thiết lập tông màu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay