| số nhiều | premixes |
premix powder
bột trộn
premix feed
thức ăn trộn
premix blend
pha trộn
premix solution
dung dịch trộn
premix formula
công thức trộn
premix ingredients
thành phần trộn
premix batch
mẻ trộn
premix product
sản phẩm trộn
premix concentrate
tập trung trộn
premix mixture
hỗn hợp trộn
we need to premix the ingredients before baking.
Chúng tôi cần trộn trước khi nướng.
the premix solution is ready for use.
Dung dịch trộn đã sẵn sàng để sử dụng.
it's important to premix the paint for an even color.
Điều quan trọng là phải trộn đều sơn để có màu sắc đồng đều.
make sure to premix the fertilizer with water.
Hãy chắc chắn rằng bạn phải trộn phân bón với nước.
they decided to premix the cocktails for the party.
Họ quyết định trộn các loại cocktail cho bữa tiệc.
the chef taught us how to premix the spices.
Đầu bếp đã dạy chúng tôi cách trộn các loại gia vị.
for best results, premix the dry ingredients.
Để có kết quả tốt nhất, hãy trộn các nguyên liệu khô.
always premix the batter before pouring it into the pan.
Luôn trộn bột trước khi đổ vào chảo.
we premixed the solution to save time during the experiment.
Chúng tôi đã trộn dung dịch để tiết kiệm thời gian trong quá trình thí nghiệm.
the technician will premix the chemicals for the reaction.
Kỹ thuật viên sẽ trộn các hóa chất cho phản ứng.
premix powder
bột trộn
premix feed
thức ăn trộn
premix blend
pha trộn
premix solution
dung dịch trộn
premix formula
công thức trộn
premix ingredients
thành phần trộn
premix batch
mẻ trộn
premix product
sản phẩm trộn
premix concentrate
tập trung trộn
premix mixture
hỗn hợp trộn
we need to premix the ingredients before baking.
Chúng tôi cần trộn trước khi nướng.
the premix solution is ready for use.
Dung dịch trộn đã sẵn sàng để sử dụng.
it's important to premix the paint for an even color.
Điều quan trọng là phải trộn đều sơn để có màu sắc đồng đều.
make sure to premix the fertilizer with water.
Hãy chắc chắn rằng bạn phải trộn phân bón với nước.
they decided to premix the cocktails for the party.
Họ quyết định trộn các loại cocktail cho bữa tiệc.
the chef taught us how to premix the spices.
Đầu bếp đã dạy chúng tôi cách trộn các loại gia vị.
for best results, premix the dry ingredients.
Để có kết quả tốt nhất, hãy trộn các nguyên liệu khô.
always premix the batter before pouring it into the pan.
Luôn trộn bột trước khi đổ vào chảo.
we premixed the solution to save time during the experiment.
Chúng tôi đã trộn dung dịch để tiết kiệm thời gian trong quá trình thí nghiệm.
the technician will premix the chemicals for the reaction.
Kỹ thuật viên sẽ trộn các hóa chất cho phản ứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay