premix

[Mỹ]/ˈpriːmɪks/
[Anh]/ˈpriːmɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hỗn hợp được chuẩn bị trước\nv. trộn các nguyên liệu trước.
Word Forms
số nhiềupremixes

Cụm từ & Cách kết hợp

premix powder

bột trộn

premix feed

thức ăn trộn

premix blend

pha trộn

premix solution

dung dịch trộn

premix formula

công thức trộn

premix ingredients

thành phần trộn

premix batch

mẻ trộn

premix product

sản phẩm trộn

premix concentrate

tập trung trộn

premix mixture

hỗn hợp trộn

Câu ví dụ

we need to premix the ingredients before baking.

Chúng tôi cần trộn trước khi nướng.

the premix solution is ready for use.

Dung dịch trộn đã sẵn sàng để sử dụng.

it's important to premix the paint for an even color.

Điều quan trọng là phải trộn đều sơn để có màu sắc đồng đều.

make sure to premix the fertilizer with water.

Hãy chắc chắn rằng bạn phải trộn phân bón với nước.

they decided to premix the cocktails for the party.

Họ quyết định trộn các loại cocktail cho bữa tiệc.

the chef taught us how to premix the spices.

Đầu bếp đã dạy chúng tôi cách trộn các loại gia vị.

for best results, premix the dry ingredients.

Để có kết quả tốt nhất, hãy trộn các nguyên liệu khô.

always premix the batter before pouring it into the pan.

Luôn trộn bột trước khi đổ vào chảo.

we premixed the solution to save time during the experiment.

Chúng tôi đã trộn dung dịch để tiết kiệm thời gian trong quá trình thí nghiệm.

the technician will premix the chemicals for the reaction.

Kỹ thuật viên sẽ trộn các hóa chất cho phản ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay