prenda

[Mỹ]/ˈprenda/
[Anh]/ˈprenda/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

prenda clothing

prenda garments

prenda item

prenda label

prenda store

prenda collection

prenda design

prenda brand

prenda fashion

prenda boutique

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay