prep school
trường nội trú
prep time
thời gian chuẩn bị
prep work
công việc chuẩn bị
She spent all day prepping for the exam.
Cô ấy đã dành cả ngày chuẩn bị cho kỳ thi.
He prepped the ingredients before cooking.
Anh ấy đã chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu.
The chef preps the kitchen before service.
Đầu bếp chuẩn bị bếp trước khi phục vụ.
I need to prep my presentation for tomorrow.
Tôi cần chuẩn bị bài thuyết trình của mình cho ngày mai.
The athlete prepped for the competition by training hard.
Vận động viên đã chuẩn bị cho cuộc thi bằng cách tập luyện chăm chỉ.
She prepped her outfit the night before the event.
Cô ấy đã chuẩn bị trang phục của mình vào đêm trước sự kiện.
The team prepped the equipment for the mission.
Đội đã chuẩn bị thiết bị cho nhiệm vụ.
He prepped the stage for the performance.
Anh ấy đã chuẩn bị sân khấu cho buổi biểu diễn.
The students prepped for the exam together.
Các sinh viên đã chuẩn bị cho kỳ thi cùng nhau.
She prepped the interview questions in advance.
Cô ấy đã chuẩn bị các câu hỏi phỏng vấn trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay