prepays

[Mỹ]/priːˈpeɪz/
[Anh]/priːˈpeɪz/

Dịch

v. trả tiền cho một cái gì đó trước; trả phí bưu điện hoặc phí trước khi đến hạn

Cụm từ & Cách kết hợp

prepays a bill

trả trước hóa đơn

prepays the loan

trả trước khoản vay

prepays for services

trả trước cho các dịch vụ

prepays the rent

trả trước tiền thuê nhà

prepays an invoice

trả trước hóa đơn

prepays the fees

trả trước phí

prepays the premium

trả trước phí bảo hiểm

prepays the subscription

trả trước đăng ký

prepays the taxes

trả trước thuế

prepays for goods

trả trước cho hàng hóa

Câu ví dụ

she prepays for her groceries every month.

Cô ấy thanh toán trước tiền thực phẩm mỗi tháng.

the company prepays for the insurance policy.

Công ty thanh toán trước cho phí bảo hiểm.

he prepays his rent to avoid late fees.

Anh ấy thanh toán trước tiền thuê nhà để tránh phí trễ.

they prefer to prepays for their travel expenses.

Họ thích thanh toán trước cho chi phí đi lại của họ.

she always prepays for her phone bill.

Cô ấy luôn thanh toán trước tiền điện thoại của mình.

the service provider allows customers to prepays for subscriptions.

Nhà cung cấp dịch vụ cho phép khách hàng thanh toán trước cho các đăng ký.

he prepays for the annual membership to save money.

Anh ấy thanh toán trước phí thành viên hàng năm để tiết kiệm tiền.

the hotel offers a discount if one prepays for the stay.

Khách sạn cung cấp giảm giá nếu bạn thanh toán trước cho việc lưu trú.

she decided to prepays for her tuition fees this semester.

Cô ấy quyết định thanh toán trước học phí học kỳ này.

many customers choose to prepays for their utilities.

Nhiều khách hàng chọn thanh toán trước cho các tiện ích của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay